unendangered species
loài không bị đe dọa
unendangered animals
động vật không bị đe dọa
unendangered wildlife
động vật hoang dã không bị đe dọa
unendangered populations
các quần thể không bị đe dọa
unendangered habitat
môi trường sống không bị đe dọa
remain unendangered
vẫn không bị đe dọa
becoming unendangered
đang trở nên không bị đe dọa
staying unendangered
vẫn giữ được trạng thái không bị đe dọa
kept unendangered
vẫn được duy trì không bị đe dọa
unendangered status
trạng thái không bị đe dọa
the island’s seabird colonies remained unendangered thanks to strict fishing limits.
Quần thể chim biển của hòn đảo vẫn không bị đe dọa tuyệt chủng nhờ vào các giới hạn đánh bắt nghiêm ngặt.
with stable habitat and clean water, the otter population stayed unendangered for decades.
Với môi trường sống ổn định và nguồn nước sạch, quần thể cáo biển đã không bị đe dọa tuyệt chủng trong nhiều thập kỷ.
after the reserve expanded, several native plants were classified as unendangered.
Sau khi khu bảo tồn được mở rộng, một số loài thực vật bản địa đã được phân loại là không bị đe dọa tuyệt chủng.
careful monitoring showed the species remained unendangered despite nearby development.
Việc giám sát cẩn thận cho thấy loài này vẫn không bị đe dọa tuyệt chủng dù có sự phát triển gần đó.
new surveys confirmed the turtle is currently unendangered in this region.
Các cuộc khảo sát mới đã xác nhận rùa hiện tại không bị đe dọa tuyệt chủng ở khu vực này.
because poaching fell sharply, the antelope herd was considered unendangered again.
Vì săn trộm giảm mạnh, đàn hươu cao cổ được coi là không bị đe dọa tuyệt chủng một lần nữa.
in the report, the bird was listed as unendangered but still closely tracked.
Trong báo cáo, loài chim này được liệt kê là không bị đe dọa tuyệt chủng nhưng vẫn được theo dõi chặt chẽ.
effective management kept the forest ecosystem unendangered even during drought years.
Quản lý hiệu quả đã giữ cho hệ sinh thái rừng không bị đe dọa tuyệt chủng ngay cả trong những năm hạn hán.
the agency declared the species unendangered after its numbers recovered steadily.
Cơ quan đã tuyên bố loài này không bị đe dọa tuyệt chủng sau khi số lượng của nó phục hồi ổn định.
thanks to community patrols, the reef fish stock remained unendangered and resilient.
Thanks to community patrols, the reef fish stock remained unendangered and resilient.
although climate risks persist, the population is unendangered under current projections.
Dù rủi ro khí hậu vẫn tồn tại, dân số vẫn không bị đe dọa tuyệt chủng theo các dự báo hiện tại.
strict biosecurity rules helped keep the island’s frogs unendangered.
Các quy định an sinh sinh học nghiêm ngặt đã giúp duy trì loài ếch trên đảo không bị đe dọa tuyệt chủng.
unendangered species
loài không bị đe dọa
unendangered animals
động vật không bị đe dọa
unendangered wildlife
động vật hoang dã không bị đe dọa
unendangered populations
các quần thể không bị đe dọa
unendangered habitat
môi trường sống không bị đe dọa
remain unendangered
vẫn không bị đe dọa
becoming unendangered
đang trở nên không bị đe dọa
staying unendangered
vẫn giữ được trạng thái không bị đe dọa
kept unendangered
vẫn được duy trì không bị đe dọa
unendangered status
trạng thái không bị đe dọa
the island’s seabird colonies remained unendangered thanks to strict fishing limits.
Quần thể chim biển của hòn đảo vẫn không bị đe dọa tuyệt chủng nhờ vào các giới hạn đánh bắt nghiêm ngặt.
with stable habitat and clean water, the otter population stayed unendangered for decades.
Với môi trường sống ổn định và nguồn nước sạch, quần thể cáo biển đã không bị đe dọa tuyệt chủng trong nhiều thập kỷ.
after the reserve expanded, several native plants were classified as unendangered.
Sau khi khu bảo tồn được mở rộng, một số loài thực vật bản địa đã được phân loại là không bị đe dọa tuyệt chủng.
careful monitoring showed the species remained unendangered despite nearby development.
Việc giám sát cẩn thận cho thấy loài này vẫn không bị đe dọa tuyệt chủng dù có sự phát triển gần đó.
new surveys confirmed the turtle is currently unendangered in this region.
Các cuộc khảo sát mới đã xác nhận rùa hiện tại không bị đe dọa tuyệt chủng ở khu vực này.
because poaching fell sharply, the antelope herd was considered unendangered again.
Vì săn trộm giảm mạnh, đàn hươu cao cổ được coi là không bị đe dọa tuyệt chủng một lần nữa.
in the report, the bird was listed as unendangered but still closely tracked.
Trong báo cáo, loài chim này được liệt kê là không bị đe dọa tuyệt chủng nhưng vẫn được theo dõi chặt chẽ.
effective management kept the forest ecosystem unendangered even during drought years.
Quản lý hiệu quả đã giữ cho hệ sinh thái rừng không bị đe dọa tuyệt chủng ngay cả trong những năm hạn hán.
the agency declared the species unendangered after its numbers recovered steadily.
Cơ quan đã tuyên bố loài này không bị đe dọa tuyệt chủng sau khi số lượng của nó phục hồi ổn định.
thanks to community patrols, the reef fish stock remained unendangered and resilient.
Thanks to community patrols, the reef fish stock remained unendangered and resilient.
although climate risks persist, the population is unendangered under current projections.
Dù rủi ro khí hậu vẫn tồn tại, dân số vẫn không bị đe dọa tuyệt chủng theo các dự báo hiện tại.
strict biosecurity rules helped keep the island’s frogs unendangered.
Các quy định an sinh sinh học nghiêm ngặt đã giúp duy trì loài ếch trên đảo không bị đe dọa tuyệt chủng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay