unenforceability

[Mỹ]/[ʌnɪnˈfɔːsəˌbɪləti]/
[Anh]/[ʌnɪnˈfɔːrsəˌbɪləti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đặc tính không thể thi hành được; tình trạng vô hiệu hoặc không có hiệu lực pháp lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

unenforceability risk

rủi ro không thể thi hành

avoiding unenforceability

tránh rủi ro không thể thi hành

unenforceability clause

điều khoản không thể thi hành

risk of unenforceability

rủi ro không thể thi hành

unenforceability issues

vấn đề không thể thi hành

due to unenforceability

vì không thể thi hành

addressing unenforceability

đối phó với việc không thể thi hành

potential unenforceability

khả năng không thể thi hành

unenforceability concerns

nỗi lo về việc không thể thi hành

proving unenforceability

chứng minh việc không thể thi hành

Câu ví dụ

the contract's unenforceability stemmed from a lack of proper signatures.

Việc không thể thực hiện hợp đồng bắt nguồn từ việc thiếu chữ ký đúng quy định.

due to the statute of limitations, the agreement faced unenforceability.

Vì lý do thời hiệu, thỏa thuận đối mặt với việc không thể thực hiện.

a key factor in the ruling was the clause's unenforceability under state law.

Một yếu tố then chốt trong phán quyết là tính không thể thực hiện của điều khoản theo luật của bang.

the court found the non-compete agreement to be void and of no enforceability.

Tòa án xác định thỏa thuận không cạnh tranh là vô hiệu và không thể thực hiện.

evidence of duress significantly contributed to the unenforceability of the terms.

Bằng chứng về sự ép buộc đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho các điều khoản trở nên không thể thực hiện.

the principle of public policy often leads to unenforceability of certain agreements.

Nguyên tắc chính sách công cộng thường dẫn đến việc không thể thực hiện một số thỏa thuận.

legal counsel advised on the potential for unenforceability given the circumstances.

Luật sư tư vấn về khả năng không thể thực hiện dựa trên tình huống cụ thể.

the agreement's unenforceability rendered it useless for both parties involved.

Tính không thể thực hiện của thỏa thuận khiến nó trở nên vô dụng đối với cả hai bên tham gia.

establishing a clear and legal basis is crucial to avoid unenforceability issues.

Việc thiết lập cơ sở rõ ràng và hợp pháp là rất quan trọng để tránh các vấn đề về tính không thể thực hiện.

the arbitrator determined that the clause suffered from complete unenforceability.

Người trọng tài xác định rằng điều khoản này chịu sự không thể thực hiện hoàn toàn.

despite attempts to modify it, the provision remained subject to unenforceability.

Dù đã có những nỗ lực để sửa đổi, quy định này vẫn chịu sự không thể thực hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay