unexhausted energy
năng lượng chưa khai thác
unexhausted resources
nguồn lực chưa khai thác
unexhausted potential
tiềm năng chưa khai thác
unexhausted ideas
ý tưởng chưa khai thác
unexhausted enthusiasm
sự nhiệt tình chưa khai thác
unexhausted spirit
tinh thần chưa khai thác
unexhausted creativity
sáng tạo chưa khai thác
unexhausted strength
sức mạnh chưa khai thác
unexhausted patience
sự kiên nhẫn chưa khai thác
unexhausted talent
tài năng chưa khai thác
the resources of the earth seem unexhausted.
những nguồn lực của trái đất dường như không cạn kiệt.
her unexhausted energy impressed everyone at the event.
năng lượng không cạn kiệt của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện.
he approached the task with an unexhausted enthusiasm.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nhiệt tình không cạn kiệt.
the unexhausted potential of technology continues to amaze us.
tiềm năng không cạn kiệt của công nghệ tiếp tục khiến chúng tôi kinh ngạc.
she has an unexhausted supply of creativity.
cô ấy có một nguồn sáng tạo không cạn kiệt.
the unexhausted beauty of nature captivates many travelers.
vẻ đẹp không cạn kiệt của thiên nhiên quyến rũ nhiều du khách.
his unexhausted curiosity drives him to explore new ideas.
sự tò mò không cạn kiệt của anh ấy thúc đẩy anh ấy khám phá những ý tưởng mới.
the unexhausted spirit of the team led them to victory.
tinh thần không cạn kiệt của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
they found unexhausted opportunities in the market.
họ tìm thấy những cơ hội không cạn kiệt trên thị trường.
her unexhausted passion for learning inspires others.
đam mê học hỏi không cạn kiệt của cô ấy truyền cảm hứng cho người khác.
unexhausted energy
năng lượng chưa khai thác
unexhausted resources
nguồn lực chưa khai thác
unexhausted potential
tiềm năng chưa khai thác
unexhausted ideas
ý tưởng chưa khai thác
unexhausted enthusiasm
sự nhiệt tình chưa khai thác
unexhausted spirit
tinh thần chưa khai thác
unexhausted creativity
sáng tạo chưa khai thác
unexhausted strength
sức mạnh chưa khai thác
unexhausted patience
sự kiên nhẫn chưa khai thác
unexhausted talent
tài năng chưa khai thác
the resources of the earth seem unexhausted.
những nguồn lực của trái đất dường như không cạn kiệt.
her unexhausted energy impressed everyone at the event.
năng lượng không cạn kiệt của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện.
he approached the task with an unexhausted enthusiasm.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nhiệt tình không cạn kiệt.
the unexhausted potential of technology continues to amaze us.
tiềm năng không cạn kiệt của công nghệ tiếp tục khiến chúng tôi kinh ngạc.
she has an unexhausted supply of creativity.
cô ấy có một nguồn sáng tạo không cạn kiệt.
the unexhausted beauty of nature captivates many travelers.
vẻ đẹp không cạn kiệt của thiên nhiên quyến rũ nhiều du khách.
his unexhausted curiosity drives him to explore new ideas.
sự tò mò không cạn kiệt của anh ấy thúc đẩy anh ấy khám phá những ý tưởng mới.
the unexhausted spirit of the team led them to victory.
tinh thần không cạn kiệt của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
they found unexhausted opportunities in the market.
họ tìm thấy những cơ hội không cạn kiệt trên thị trường.
her unexhausted passion for learning inspires others.
đam mê học hỏi không cạn kiệt của cô ấy truyền cảm hứng cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay