unexpectantly

[Mỹ]/[ʌnɪkˈspektɪdli]/
[Anh]/[ʌnɪkˈspektɪdli]/

Dịch

adv. Một cách bất ngờ; không có cảnh báo; đột ngột và không có dấu hiệu trước.

Câu ví dụ

the team won unexpectedly, despite being the underdogs.

Đội bóng đã bất ngờ giành chiến thắng, dù là những người được đánh giá thấp.

he arrived unexpectedly, catching everyone off guard.

Ông ấy đến một cách bất ngờ, khiến mọi người đều bất ngờ.

the rain stopped unexpectedly, allowing us to continue our hike.

Mưa bất ngờ ngưng lại, cho phép chúng tôi tiếp tục chuyến đi bộ của mình.

the stock market rose unexpectedly, surprising investors.

Thị trường chứng khoán bất ngờ tăng, làm cho các nhà đầu tư ngạc nhiên.

she quit her job unexpectedly, leaving everyone in shock.

Cô ấy bất ngờ từ chức, khiến tất cả mọi người đều sốc.

the package arrived unexpectedly, a week earlier than expected.

Hộp bưu kiện đến bất ngờ, sớm hơn một tuần so với dự kiến.

he proposed unexpectedly, during a casual dinner at home.

Ông ấy bất ngờ cầu hôn, trong một bữa tối thư giãn tại nhà.

the project succeeded unexpectedly, exceeding all expectations.

Dự án bất ngờ thành công, vượt qua mọi kỳ vọng.

the old friend called unexpectedly, after many years of silence.

Bạn cũ bất ngờ gọi điện, sau nhiều năm im lặng.

the test results came back unexpectedly, showing a positive outcome.

Kết quả kiểm tra trở lại bất ngờ, cho thấy một kết quả tích cực.

the concert ended unexpectedly, due to a technical issue.

Trận hòa nhạc kết thúc bất ngờ, do một vấn đề kỹ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay