there are a number of unfilled posts in this area of nursing.
Có một số vị trí còn trống trong lĩnh vực điều dưỡng này.
It is better to leave a vessel unfilled, than to attempt to carry it when it is full.
Thật tốt hơn là để lại một chiếc thuyền trống rỗng hơn là cố gắng mang nó khi nó đã đầy.
Nguồn: Tao Te ChingHiring is gradually moderating, and fewer jobs are going unfilled.
Tuyển dụng đang dần hạ nhiệt và ít vị trí công việc hơn không còn bỏ trống.
Nguồn: New York TimesFour million jobs are unfilled because jobseekers lack the skills employers need.
Bốn triệu công việc vẫn còn bỏ trống vì người tìm việc thiếu các kỹ năng mà nhà tuyển dụng cần.
Nguồn: The Economist (Summary)They started the year with nearly 1,000 unfilled mental health positions.
Họ bắt đầu năm với gần 1.000 vị trí sức khỏe tâm thần còn bỏ trống.
Nguồn: VOA Special December 2022 CollectionFirst, she said she doesn't like going out on an unfilled stomach.
Đầu tiên, cô ấy nói rằng cô ấy không thích ra ngoài khi bụng còn trống rỗng.
Nguồn: Six-Minute Basic VocabularyGlobally, Cisco has estimated there are 1 million unfilled jobs in cyber security.
Toàn cầu, Cisco ước tính có 1 triệu công việc còn bỏ trống trong lĩnh vực an ninh mạng.
Nguồn: VOA Standard Speed January 2016 CollectionThe number of unemployed people chasing unfilled vacancies is the lowest it has been in decades.
Số lượng người thất nghiệp tìm kiếm các vị trí bỏ trống là thấp nhất trong nhiều thập kỷ.
Nguồn: The Economist (Summary)Last year some local authorities reported that a third of their positions were unfilled.
Năm ngoái, một số cơ quan chức năng địa phương báo cáo rằng một phần ba vị trí của họ còn bỏ trống.
Nguồn: The Economist (Summary)There are more than 11 million unfilled positions in the US right now.
Hiện tại có hơn 11 triệu vị trí còn bỏ trống ở Mỹ.
Nguồn: Bloomberg InsightsWith over 300,000 jobs left unfilled, women are a hugely untapped labor pool.
Với hơn 300.000 công việc còn bỏ trống, phụ nữ là một nguồn nhân lực tiềm năng lớn.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) January 2022 Collectionthere are a number of unfilled posts in this area of nursing.
Có một số vị trí còn trống trong lĩnh vực điều dưỡng này.
It is better to leave a vessel unfilled, than to attempt to carry it when it is full.
Thật tốt hơn là để lại một chiếc thuyền trống rỗng hơn là cố gắng mang nó khi nó đã đầy.
Nguồn: Tao Te ChingHiring is gradually moderating, and fewer jobs are going unfilled.
Tuyển dụng đang dần hạ nhiệt và ít vị trí công việc hơn không còn bỏ trống.
Nguồn: New York TimesFour million jobs are unfilled because jobseekers lack the skills employers need.
Bốn triệu công việc vẫn còn bỏ trống vì người tìm việc thiếu các kỹ năng mà nhà tuyển dụng cần.
Nguồn: The Economist (Summary)They started the year with nearly 1,000 unfilled mental health positions.
Họ bắt đầu năm với gần 1.000 vị trí sức khỏe tâm thần còn bỏ trống.
Nguồn: VOA Special December 2022 CollectionFirst, she said she doesn't like going out on an unfilled stomach.
Đầu tiên, cô ấy nói rằng cô ấy không thích ra ngoài khi bụng còn trống rỗng.
Nguồn: Six-Minute Basic VocabularyGlobally, Cisco has estimated there are 1 million unfilled jobs in cyber security.
Toàn cầu, Cisco ước tính có 1 triệu công việc còn bỏ trống trong lĩnh vực an ninh mạng.
Nguồn: VOA Standard Speed January 2016 CollectionThe number of unemployed people chasing unfilled vacancies is the lowest it has been in decades.
Số lượng người thất nghiệp tìm kiếm các vị trí bỏ trống là thấp nhất trong nhiều thập kỷ.
Nguồn: The Economist (Summary)Last year some local authorities reported that a third of their positions were unfilled.
Năm ngoái, một số cơ quan chức năng địa phương báo cáo rằng một phần ba vị trí của họ còn bỏ trống.
Nguồn: The Economist (Summary)There are more than 11 million unfilled positions in the US right now.
Hiện tại có hơn 11 triệu vị trí còn bỏ trống ở Mỹ.
Nguồn: Bloomberg InsightsWith over 300,000 jobs left unfilled, women are a hugely untapped labor pool.
Với hơn 300.000 công việc còn bỏ trống, phụ nữ là một nguồn nhân lực tiềm năng lớn.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) January 2022 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay