the unfilledness of the job position left the team struggling to meet deadlines.
Việc chưa được lấp đầy khiến đội ngũ phải vật lộn để đáp ứng các hạn chót.
despite his success, he felt an unfilledness in his personal life.
Dù đã thành công, anh ấy cảm thấy một sự trống rỗng trong cuộc sống cá nhân.
the unfilledness of the promises made by the company led to public outrage.
Sự hứa hẹn chưa được thực hiện của công ty đã dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng.
she experienced a deep sense of unfilledness after leaving her hometown.
Cô ấy trải qua một cảm giác trống rỗng sâu sắc sau khi rời khỏi quê hương.
the unfilledness of the budget allocation affected the project's timeline.
Sự thiếu hụt trong phân bổ ngân sách đã ảnh hưởng đến tiến độ của dự án.
his unfilledness was evident in his constant pursuit of new goals.
Sự trống rỗng của anh ấy thể hiện rõ qua việc anh không ngừng theo đuổi những mục tiêu mới.
the unfilledness in the housing market created opportunities for investors.
Sự thiếu hụt trong thị trường bất động sản đã tạo ra cơ hội cho các nhà đầu tư.
many employees reported feelings of unfilledness due to lack of recognition.
Nhiều nhân viên báo cáo cảm giác trống rỗng do thiếu sự ghi nhận.
the unfilledness of the theoretical framework required further research.
Sự thiếu sót trong khung lý thuyết đòi hỏi phải có thêm nghiên cứu.
she struggled with the unfilledness of her artistic vision.
Cô ấy vật lộn với sự trống rỗng trong tầm nhìn nghệ thuật của mình.
the unfilledness of the order books worried investors.
Sự thiếu hụt trong sổ đặt hàng đã làm lo lắng các nhà đầu tư.
he tried to mask his unfilledness with material possessions.
Anh ấy cố gắng che giấu sự trống rỗng của mình bằng những tài sản vật chất.
the unfilledness of the job position left the team struggling to meet deadlines.
Việc chưa được lấp đầy khiến đội ngũ phải vật lộn để đáp ứng các hạn chót.
despite his success, he felt an unfilledness in his personal life.
Dù đã thành công, anh ấy cảm thấy một sự trống rỗng trong cuộc sống cá nhân.
the unfilledness of the promises made by the company led to public outrage.
Sự hứa hẹn chưa được thực hiện của công ty đã dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng.
she experienced a deep sense of unfilledness after leaving her hometown.
Cô ấy trải qua một cảm giác trống rỗng sâu sắc sau khi rời khỏi quê hương.
the unfilledness of the budget allocation affected the project's timeline.
Sự thiếu hụt trong phân bổ ngân sách đã ảnh hưởng đến tiến độ của dự án.
his unfilledness was evident in his constant pursuit of new goals.
Sự trống rỗng của anh ấy thể hiện rõ qua việc anh không ngừng theo đuổi những mục tiêu mới.
the unfilledness in the housing market created opportunities for investors.
Sự thiếu hụt trong thị trường bất động sản đã tạo ra cơ hội cho các nhà đầu tư.
many employees reported feelings of unfilledness due to lack of recognition.
Nhiều nhân viên báo cáo cảm giác trống rỗng do thiếu sự ghi nhận.
the unfilledness of the theoretical framework required further research.
Sự thiếu sót trong khung lý thuyết đòi hỏi phải có thêm nghiên cứu.
she struggled with the unfilledness of her artistic vision.
Cô ấy vật lộn với sự trống rỗng trong tầm nhìn nghệ thuật của mình.
the unfilledness of the order books worried investors.
Sự thiếu hụt trong sổ đặt hàng đã làm lo lắng các nhà đầu tư.
he tried to mask his unfilledness with material possessions.
Anh ấy cố gắng che giấu sự trống rỗng của mình bằng những tài sản vật chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay