unflattering

[Mỹ]/ʌn'flæt(ə)rɪŋ/
[Anh]/ʌn'flætərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không cho thấy ai đó hoặc cái gì đó dưới ánh sáng tốt, không có lợi.

Cụm từ & Cách kết hợp

unflattering outfit

quần áo không đẹp

unflattering comment

bình luận không đẹp

Câu ví dụ

make an unflattering remark

nói một lời nhận xét không mấy tốt đẹp

gave the film an unflattering review.

đã đưa ra một bài đánh giá không mấy tốt đẹp về bộ phim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay