unflattering outfit
quần áo không đẹp
unflattering comment
bình luận không đẹp
make an unflattering remark
nói một lời nhận xét không mấy tốt đẹp
gave the film an unflattering review.
đã đưa ra một bài đánh giá không mấy tốt đẹp về bộ phim.
unflattering outfit
quần áo không đẹp
unflattering comment
bình luận không đẹp
make an unflattering remark
nói một lời nhận xét không mấy tốt đẹp
gave the film an unflattering review.
đã đưa ra một bài đánh giá không mấy tốt đẹp về bộ phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay