unfoldable

[Mỹ]/[ˈʌnˌfəʊldəbl]/
[Anh]/[ˈʌnˌfoʊldəbl]/

Dịch

adj. có thể được mở ra; có thể được mở rộng. Điều có thể được trải rộng hoặc mở rộng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfoldable map

Bản đồ có thể mở rộng

unfoldable screen

Màn hình có thể mở rộng

unfoldable design

Thiết kế có thể mở rộng

being unfoldable

Đang có thể mở rộng

unfoldable structure

Cấu trúc có thể mở rộng

easily unfoldable

Dễ dàng mở rộng

unfoldable box

Hộp có thể mở rộng

unfoldable paper

Giấy có thể mở rộng

unfoldable wings

Cánh có thể mở rộng

unfoldable panel

Panh có thể mở rộng

Câu ví dụ

the foldable map was surprisingly unfoldable, even after years in storage.

Bản đồ gấp được lại có thể mở ra một cách ngạc nhiên, ngay cả sau nhiều năm lưu trữ.

the screen's unfoldable design allows for increased productivity on the go.

Thiết kế màn hình có thể mở rộng giúp tăng năng suất khi di chuyển.

we tested the prototype's unfoldable stand to ensure stability.

Chúng tôi đã kiểm tra chân đế có thể mở rộng của mẫu thử để đảm bảo độ ổn định.

the unfoldable tent provided shelter from the unexpected rain.

Lều có thể mở rộng cung cấp nơi trú ẩn khỏi cơn mưa bất ngờ.

the unfoldable solar panel expanded the charging options for the expedition.

Tấm pin mặt trời có thể mở rộng đã mở rộng các lựa chọn sạc cho chuyến thám hiểm.

the unfoldable drone offered a wider field of view for aerial photography.

Máy bay không người lái có thể mở rộng cung cấp góc nhìn rộng hơn cho chụp ảnh từ trên không.

the unfoldable keyboard increased the laptop's usability on long trips.

Bàn phím có thể mở rộng đã tăng tính tiện dụng của laptop trong các chuyến đi dài.

the unfoldable bridge spanned the river, connecting the two sides.

Cầu có thể mở rộng bắc ngang dòng sông, kết nối hai bên.

the unfoldable furniture saved space in the small apartment.

Nội thất có thể mở rộng giúp tiết kiệm không gian trong căn hộ nhỏ.

the unfoldable display showcased the product's features effectively.

Màn hình có thể mở rộng đã trình bày hiệu quả các tính năng của sản phẩm.

the unfoldable wings allowed the aircraft to take off quickly.

Cánh có thể mở rộng cho phép máy bay cất cánh nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay