unforeseen circumstances
Tình huống bất ngờ
unforeseeable future
Tương lai không thể dự đoán
unforeseen events
Sự kiện bất ngờ
unforeseen consequences
Hậu quả không lường trước
unforeseeably long
Quá dài không lường trước
unforeseen problem
Vấn đề bất ngờ
unforeseen challenge
Thách thức bất ngờ
unforeseen risk
Rủi ro bất ngờ
unforeseeable delays
Chậm trễ không thể dự đoán
unforeseen outcome
Kết quả bất ngờ
it's impossible to foresee every potential challenge in a new project.
Không thể dự báo hết tất cả các thách thức tiềm tàng trong một dự án mới.
we couldn't foresee the impact of the pandemic on global supply chains.
Chúng ta không thể dự báo được tác động của đại dịch đến chuỗi cung ứng toàn cầu.
the company failed to foresee the shift in consumer preferences.
Công ty đã thất bại trong việc dự báo sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
it's difficult to foresee the long-term consequences of this decision.
Rất khó để dự báo những hậu quả lâu dài của quyết định này.
the meteorologist couldn't foresee the sudden and severe storm.
Người khí tượng học không thể dự báo cơn bão đột ngột và nghiêm trọng.
we tried to foresee potential risks, but some arose unexpectedly.
Chúng ta đã cố gắng dự báo các rủi ro tiềm tàng, nhưng một số lại xuất hiện bất ngờ.
the government struggled to foresee the economic downturn.
Chính phủ đã gặp khó khăn trong việc dự báo suy thoái kinh tế.
it's prudent to plan for contingencies you can't foresee.
Việc lập kế hoạch cho các tình huống không thể dự báo là điều khôn ngoan.
the researchers could not foresee the discovery of this new species.
Các nhà nghiên cứu không thể dự báo việc phát hiện loài mới này.
we must be prepared to address issues we cannot foresee.
Chúng ta phải chuẩn bị để giải quyết các vấn đề mà chúng ta không thể dự báo.
the architect could not foresee the structural problems with the design.
Kỹ sư xây dựng không thể dự báo các vấn đề về cấu trúc trong thiết kế.
unforeseen circumstances
Tình huống bất ngờ
unforeseeable future
Tương lai không thể dự đoán
unforeseen events
Sự kiện bất ngờ
unforeseen consequences
Hậu quả không lường trước
unforeseeably long
Quá dài không lường trước
unforeseen problem
Vấn đề bất ngờ
unforeseen challenge
Thách thức bất ngờ
unforeseen risk
Rủi ro bất ngờ
unforeseeable delays
Chậm trễ không thể dự đoán
unforeseen outcome
Kết quả bất ngờ
it's impossible to foresee every potential challenge in a new project.
Không thể dự báo hết tất cả các thách thức tiềm tàng trong một dự án mới.
we couldn't foresee the impact of the pandemic on global supply chains.
Chúng ta không thể dự báo được tác động của đại dịch đến chuỗi cung ứng toàn cầu.
the company failed to foresee the shift in consumer preferences.
Công ty đã thất bại trong việc dự báo sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
it's difficult to foresee the long-term consequences of this decision.
Rất khó để dự báo những hậu quả lâu dài của quyết định này.
the meteorologist couldn't foresee the sudden and severe storm.
Người khí tượng học không thể dự báo cơn bão đột ngột và nghiêm trọng.
we tried to foresee potential risks, but some arose unexpectedly.
Chúng ta đã cố gắng dự báo các rủi ro tiềm tàng, nhưng một số lại xuất hiện bất ngờ.
the government struggled to foresee the economic downturn.
Chính phủ đã gặp khó khăn trong việc dự báo suy thoái kinh tế.
it's prudent to plan for contingencies you can't foresee.
Việc lập kế hoạch cho các tình huống không thể dự báo là điều khôn ngoan.
the researchers could not foresee the discovery of this new species.
Các nhà nghiên cứu không thể dự báo việc phát hiện loài mới này.
we must be prepared to address issues we cannot foresee.
Chúng ta phải chuẩn bị để giải quyết các vấn đề mà chúng ta không thể dự báo.
the architect could not foresee the structural problems with the design.
Kỹ sư xây dựng không thể dự báo các vấn đề về cấu trúc trong thiết kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay