unforeseeably changed
thay đổi một cách bất ngờ
unforeseeably happened
xảy ra một cách bất ngờ
unforeseeably arose
phát sinh một cách bất ngờ
unforeseeably shifted
chuyển dịch một cách bất ngờ
unforeseeably declined
giảm sút một cách bất ngờ
unforeseeably increased
tăng lên một cách bất ngờ
unforeseeably impacted
ảnh hưởng một cách bất ngờ
unforeseeably interrupted
ngắt quãng một cách bất ngờ
unforeseeably delayed
trễ một cách bất ngờ
unforeseeably evolved
phát triển một cách bất ngờ
the project changed direction, and the costs rose unforeseeably.
Dự án đã thay đổi hướng đi, và chi phí tăng lên một cách bất ngờ.
the weather shifted, and the storm arrived unforeseeably.
Thời tiết thay đổi, và cơn bão đến một cách bất ngờ.
his career took off, advancing unforeseeably in just a few years.
Sự nghiệp của anh ấy bùng nổ, phát triển một cách bất ngờ chỉ trong vài năm.
the stock market crashed, impacting investors unforeseeably.
Thị trường chứng khoán sụp đổ, ảnh hưởng đến các nhà đầu tư một cách bất ngờ.
the opportunity arose, presenting itself to her unforeseeably.
Cơ hội xuất hiện, bất ngờ đến với cô ấy.
the team won the championship, achieving victory unforeseeably.
Đội đã giành chức vô địch, chiến thắng một cách bất ngờ.
the old factory was converted into apartments, changing the landscape unforeseeably.
Cái nhà máy cũ đã được chuyển đổi thành các căn hộ, thay đổi cảnh quan một cách bất ngờ.
the speaker's popularity grew, expanding unforeseeably across the nation.
Độ nổi tiếng của diễn giả tăng lên, lan rộng một cách bất ngờ khắp cả nước.
the technology evolved, and new applications emerged unforeseeably.
Công nghệ phát triển, và các ứng dụng mới xuất hiện một cách bất ngờ.
the company expanded its reach, growing unforeseeably into new markets.
Công ty mở rộng phạm vi hoạt động, phát triển một cách bất ngờ vào các thị trường mới.
the artist's style changed, developing unforeseeably over time.
Phong cách của nghệ sĩ thay đổi, phát triển một cách bất ngờ theo thời gian.
unforeseeably changed
thay đổi một cách bất ngờ
unforeseeably happened
xảy ra một cách bất ngờ
unforeseeably arose
phát sinh một cách bất ngờ
unforeseeably shifted
chuyển dịch một cách bất ngờ
unforeseeably declined
giảm sút một cách bất ngờ
unforeseeably increased
tăng lên một cách bất ngờ
unforeseeably impacted
ảnh hưởng một cách bất ngờ
unforeseeably interrupted
ngắt quãng một cách bất ngờ
unforeseeably delayed
trễ một cách bất ngờ
unforeseeably evolved
phát triển một cách bất ngờ
the project changed direction, and the costs rose unforeseeably.
Dự án đã thay đổi hướng đi, và chi phí tăng lên một cách bất ngờ.
the weather shifted, and the storm arrived unforeseeably.
Thời tiết thay đổi, và cơn bão đến một cách bất ngờ.
his career took off, advancing unforeseeably in just a few years.
Sự nghiệp của anh ấy bùng nổ, phát triển một cách bất ngờ chỉ trong vài năm.
the stock market crashed, impacting investors unforeseeably.
Thị trường chứng khoán sụp đổ, ảnh hưởng đến các nhà đầu tư một cách bất ngờ.
the opportunity arose, presenting itself to her unforeseeably.
Cơ hội xuất hiện, bất ngờ đến với cô ấy.
the team won the championship, achieving victory unforeseeably.
Đội đã giành chức vô địch, chiến thắng một cách bất ngờ.
the old factory was converted into apartments, changing the landscape unforeseeably.
Cái nhà máy cũ đã được chuyển đổi thành các căn hộ, thay đổi cảnh quan một cách bất ngờ.
the speaker's popularity grew, expanding unforeseeably across the nation.
Độ nổi tiếng của diễn giả tăng lên, lan rộng một cách bất ngờ khắp cả nước.
the technology evolved, and new applications emerged unforeseeably.
Công nghệ phát triển, và các ứng dụng mới xuất hiện một cách bất ngờ.
the company expanded its reach, growing unforeseeably into new markets.
Công ty mở rộng phạm vi hoạt động, phát triển một cách bất ngờ vào các thị trường mới.
the artist's style changed, developing unforeseeably over time.
Phong cách của nghệ sĩ thay đổi, phát triển một cách bất ngờ theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay