unfoundedness claims
những tuyên bố vô căn cứ
unfoundedness issues
những vấn đề vô căn cứ
unfoundedness arguments
những lập luận vô căn cứ
unfoundedness beliefs
những niềm tin vô căn cứ
unfoundedness concerns
những lo ngại vô căn cứ
unfoundedness accusations
những cáo buộc vô căn cứ
unfoundedness fears
những nỗi sợ hãi vô căn cứ
unfoundedness theories
những lý thuyết vô căn cứ
unfoundedness assertions
những khẳng định vô căn cứ
unfoundedness statements
những phát biểu vô căn cứ
the unfoundedness of the rumors caused a stir in the community.
sự vô căn cứ của những tin đồn đã gây ra sự xôn xao trong cộng đồng.
his claims were dismissed due to their unfoundedness.
những tuyên bố của anh ấy đã bị bác bỏ vì sự vô căn cứ của chúng.
the unfoundedness of her fears kept her from enjoying life.
sự vô căn cứ của nỗi sợ hãi khiến cô ấy không thể tận hưởng cuộc sống.
they addressed the unfoundedness of the accusations in their statement.
họ đã giải quyết sự vô căn cứ của những cáo buộc trong tuyên bố của mình.
understanding the unfoundedness of stereotypes can lead to greater empathy.
hiểu được sự vô căn cứ của những định kiến có thể dẫn đến sự đồng cảm lớn hơn.
the unfoundedness of the conspiracy theory was revealed in the investigation.
sự vô căn cứ của thuyết âm mưu đã được tiết lộ trong quá trình điều tra.
he tried to prove the unfoundedness of their allegations.
anh ấy đã cố gắng chứng minh sự vô căn cứ của những cáo buộc của họ.
the unfoundedness of the criticism surprised many observers.
sự vô căn cứ của những lời chỉ trích khiến nhiều người quan sát ngạc nhiên.
she spoke about the unfoundedness of the negative feedback she received.
cô ấy nói về sự vô căn cứ của những phản hồi tiêu cực mà cô ấy nhận được.
recognizing the unfoundedness of his doubts helped him move forward.
việc nhận ra sự vô căn cứ của những nghi ngờ của anh ấy đã giúp anh ấy tiến về phía trước.
unfoundedness claims
những tuyên bố vô căn cứ
unfoundedness issues
những vấn đề vô căn cứ
unfoundedness arguments
những lập luận vô căn cứ
unfoundedness beliefs
những niềm tin vô căn cứ
unfoundedness concerns
những lo ngại vô căn cứ
unfoundedness accusations
những cáo buộc vô căn cứ
unfoundedness fears
những nỗi sợ hãi vô căn cứ
unfoundedness theories
những lý thuyết vô căn cứ
unfoundedness assertions
những khẳng định vô căn cứ
unfoundedness statements
những phát biểu vô căn cứ
the unfoundedness of the rumors caused a stir in the community.
sự vô căn cứ của những tin đồn đã gây ra sự xôn xao trong cộng đồng.
his claims were dismissed due to their unfoundedness.
những tuyên bố của anh ấy đã bị bác bỏ vì sự vô căn cứ của chúng.
the unfoundedness of her fears kept her from enjoying life.
sự vô căn cứ của nỗi sợ hãi khiến cô ấy không thể tận hưởng cuộc sống.
they addressed the unfoundedness of the accusations in their statement.
họ đã giải quyết sự vô căn cứ của những cáo buộc trong tuyên bố của mình.
understanding the unfoundedness of stereotypes can lead to greater empathy.
hiểu được sự vô căn cứ của những định kiến có thể dẫn đến sự đồng cảm lớn hơn.
the unfoundedness of the conspiracy theory was revealed in the investigation.
sự vô căn cứ của thuyết âm mưu đã được tiết lộ trong quá trình điều tra.
he tried to prove the unfoundedness of their allegations.
anh ấy đã cố gắng chứng minh sự vô căn cứ của những cáo buộc của họ.
the unfoundedness of the criticism surprised many observers.
sự vô căn cứ của những lời chỉ trích khiến nhiều người quan sát ngạc nhiên.
she spoke about the unfoundedness of the negative feedback she received.
cô ấy nói về sự vô căn cứ của những phản hồi tiêu cực mà cô ấy nhận được.
recognizing the unfoundedness of his doubts helped him move forward.
việc nhận ra sự vô căn cứ của những nghi ngờ của anh ấy đã giúp anh ấy tiến về phía trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay