unfreezing

[Mỹ]/ʌnˈfriːzɪŋ/
[Anh]/ʌnˈfrizɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.quá trình làm tan chảy hoặc rã đông một cái gì đó bị đông lạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

unfreezing assets

gỡ bỏ lệnh phong tỏa tài sản

unfreezing funds

gỡ bỏ lệnh phong tỏa quỹ

unfreezing accounts

gỡ bỏ lệnh phong tỏa tài khoản

unfreezing process

quy trình gỡ bỏ lệnh phong tỏa

unfreezing policy

chính sách gỡ bỏ lệnh phong tỏa

unfreezing regulations

quy định gỡ bỏ lệnh phong tỏa

unfreezing measures

biện pháp gỡ bỏ lệnh phong tỏa

unfreezing transactions

gỡ bỏ lệnh phong tỏa giao dịch

unfreezing operations

hoạt động gỡ bỏ lệnh phong tỏa

unfreezing requests

yêu cầu gỡ bỏ lệnh phong tỏa

Câu ví dụ

the unfreezing of assets is crucial for economic recovery.

Việc giải phóng các tài sản là rất quan trọng cho sự phục hồi kinh tế.

they announced the unfreezing of the bank account.

Họ đã công bố việc giải băng tài khoản ngân hàng.

unfreezing the funds will help support the project.

Việc giải băng các quỹ sẽ giúp hỗ trợ dự án.

after negotiations, there was a decision on unfreezing the resources.

Sau các cuộc đàm phán, đã có quyết định về việc giải băng các nguồn lực.

the government is considering unfreezing certain regulations.

Chính phủ đang xem xét việc nới lỏng một số quy định.

unfreezing the trade agreements could benefit both countries.

Việc nới lỏng các thỏa thuận thương mại có thể có lợi cho cả hai quốc gia.

they are working on unfreezing the situation in the region.

Họ đang nỗ lực để giải quyết tình hình trong khu vực.

the unfreezing process requires careful monitoring.

Quá trình giải băng đòi hỏi sự giám sát cẩn thận.

unfreezing diplomatic relations is a step towards peace.

Việc nối lại quan hệ ngoại giao là một bước tiến tới hòa bình.

she hopes for the unfreezing of her assets soon.

Cô hy vọng các tài sản của mình sẽ sớm được giải băng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay