unlocking potential
khai phá tiềm năng
unlocking secrets
khai phá bí mật
unlocking doors
mở ra cánh cửa
unlocking growth
khai phá sự tăng trưởng
unlocking innovation
khai phá sự đổi mới
unlocking value
khai phá giá trị
unlocking knowledge
khai phá kiến thức
unlocking creativity
khai phá sự sáng tạo
unlocking success
khai phá thành công
unlocking new potential in your career can lead to greater success.
Việc khai phá những tiềm năng mới trong sự nghiệp của bạn có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
she is unlocking the secrets of the universe through her research.
Cô ấy đang khám phá những bí mật của vũ trụ thông qua nghiên cứu của mình.
unlocking the door requires a special key.
Việc mở khóa cửa cần một chìa khóa đặc biệt.
he is unlocking his creativity by trying new art forms.
Anh ấy đang phát huy sự sáng tạo của mình bằng cách thử các hình thức nghệ thuật mới.
unlocking the mystery of the ancient ruins is a thrilling adventure.
Việc khám phá bí ẩn của những tàn tích cổ đại là một cuộc phiêu lưu thú vị.
they are unlocking the potential of renewable energy sources.
Họ đang khai thác tiềm năng của các nguồn năng lượng tái tạo.
unlocking your phone is easy with facial recognition.
Việc mở khóa điện thoại của bạn rất dễ dàng với nhận diện khuôn mặt.
unlocking the full features of the app requires a subscription.
Để mở khóa tất cả các tính năng của ứng dụng cần phải đăng ký.
she believes that unlocking empathy can improve relationships.
Cô ấy tin rằng việc khai phá sự đồng cảm có thể cải thiện các mối quan hệ.
unlocking the code was the key to solving the puzzle.
Việc mở khóa mã là chìa khóa để giải quyết câu đố.
unlocking potential
khai phá tiềm năng
unlocking secrets
khai phá bí mật
unlocking doors
mở ra cánh cửa
unlocking growth
khai phá sự tăng trưởng
unlocking innovation
khai phá sự đổi mới
unlocking value
khai phá giá trị
unlocking knowledge
khai phá kiến thức
unlocking creativity
khai phá sự sáng tạo
unlocking success
khai phá thành công
unlocking new potential in your career can lead to greater success.
Việc khai phá những tiềm năng mới trong sự nghiệp của bạn có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
she is unlocking the secrets of the universe through her research.
Cô ấy đang khám phá những bí mật của vũ trụ thông qua nghiên cứu của mình.
unlocking the door requires a special key.
Việc mở khóa cửa cần một chìa khóa đặc biệt.
he is unlocking his creativity by trying new art forms.
Anh ấy đang phát huy sự sáng tạo của mình bằng cách thử các hình thức nghệ thuật mới.
unlocking the mystery of the ancient ruins is a thrilling adventure.
Việc khám phá bí ẩn của những tàn tích cổ đại là một cuộc phiêu lưu thú vị.
they are unlocking the potential of renewable energy sources.
Họ đang khai thác tiềm năng của các nguồn năng lượng tái tạo.
unlocking your phone is easy with facial recognition.
Việc mở khóa điện thoại của bạn rất dễ dàng với nhận diện khuôn mặt.
unlocking the full features of the app requires a subscription.
Để mở khóa tất cả các tính năng của ứng dụng cần phải đăng ký.
she believes that unlocking empathy can improve relationships.
Cô ấy tin rằng việc khai phá sự đồng cảm có thể cải thiện các mối quan hệ.
unlocking the code was the key to solving the puzzle.
Việc mở khóa mã là chìa khóa để giải quyết câu đố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay