unfurled flag
kỷ niệm cờ
unfurled wings
cánh mở rộng
unfurled scroll
cuộn giấy mở ra
unfurled banner
biểu ngữ mở ra
unfurled sails
buồm căng gió
unfurled petals
cánh hoa mở ra
unfurled map
bản đồ mở ra
unfurled cloth
vải mở ra
unfurled leaves
lá mở ra
unfurled paper
giấy mở ra
the flag unfurled in the wind.
lá cờ phấp phới tung bay trong gió.
as the sails unfurled, the ship began to move.
khi cánh buồm căng gió, con tàu bắt đầu di chuyển.
she unfurled the map to find her way.
cô ấy mở bản đồ để tìm đường.
the artist unfurled her canvas to start painting.
nghệ sĩ trải tấm vải của cô ra để bắt đầu vẽ.
he unfurled the letter with excitement.
anh ấy mở thư với sự háo hức.
the garden unfurled its beauty in spring.
khu vườn khoe sắc tuyệt đẹp vào mùa xuân.
as the story unfolded, the truth unfurled.
khi câu chuyện diễn ra, sự thật dần được hé lộ.
the dancer unfurled her arms gracefully.
người khiêu vũ vươn vai một cách duyên dáng.
the eagle unfurled its wings to take flight.
chim đại bàng dang cánh để cất cánh.
the team unfurled their banner at the game.
đội đã giương biểu ngữ của họ trong trận đấu.
unfurled flag
kỷ niệm cờ
unfurled wings
cánh mở rộng
unfurled scroll
cuộn giấy mở ra
unfurled banner
biểu ngữ mở ra
unfurled sails
buồm căng gió
unfurled petals
cánh hoa mở ra
unfurled map
bản đồ mở ra
unfurled cloth
vải mở ra
unfurled leaves
lá mở ra
unfurled paper
giấy mở ra
the flag unfurled in the wind.
lá cờ phấp phới tung bay trong gió.
as the sails unfurled, the ship began to move.
khi cánh buồm căng gió, con tàu bắt đầu di chuyển.
she unfurled the map to find her way.
cô ấy mở bản đồ để tìm đường.
the artist unfurled her canvas to start painting.
nghệ sĩ trải tấm vải của cô ra để bắt đầu vẽ.
he unfurled the letter with excitement.
anh ấy mở thư với sự háo hức.
the garden unfurled its beauty in spring.
khu vườn khoe sắc tuyệt đẹp vào mùa xuân.
as the story unfolded, the truth unfurled.
khi câu chuyện diễn ra, sự thật dần được hé lộ.
the dancer unfurled her arms gracefully.
người khiêu vũ vươn vai một cách duyên dáng.
the eagle unfurled its wings to take flight.
chim đại bàng dang cánh để cất cánh.
the team unfurled their banner at the game.
đội đã giương biểu ngữ của họ trong trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay