unfurled

[Mỹ]/ʌnˈfɜːld/
[Anh]/ʌnˈfɜrld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.thì quá khứ và phân từ quá khứ của unfurl

Cụm từ & Cách kết hợp

unfurled flag

kỷ niệm cờ

unfurled wings

cánh mở rộng

unfurled scroll

cuộn giấy mở ra

unfurled banner

biểu ngữ mở ra

unfurled sails

buồm căng gió

unfurled petals

cánh hoa mở ra

unfurled map

bản đồ mở ra

unfurled cloth

vải mở ra

unfurled leaves

lá mở ra

unfurled paper

giấy mở ra

Câu ví dụ

the flag unfurled in the wind.

lá cờ phấp phới tung bay trong gió.

as the sails unfurled, the ship began to move.

khi cánh buồm căng gió, con tàu bắt đầu di chuyển.

she unfurled the map to find her way.

cô ấy mở bản đồ để tìm đường.

the artist unfurled her canvas to start painting.

nghệ sĩ trải tấm vải của cô ra để bắt đầu vẽ.

he unfurled the letter with excitement.

anh ấy mở thư với sự háo hức.

the garden unfurled its beauty in spring.

khu vườn khoe sắc tuyệt đẹp vào mùa xuân.

as the story unfolded, the truth unfurled.

khi câu chuyện diễn ra, sự thật dần được hé lộ.

the dancer unfurled her arms gracefully.

người khiêu vũ vươn vai một cách duyên dáng.

the eagle unfurled its wings to take flight.

chim đại bàng dang cánh để cất cánh.

the team unfurled their banner at the game.

đội đã giương biểu ngữ của họ trong trận đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay