unrolled carpet
thảm trải sàn được trải ra
unrolled paper
giấy được trải ra
unrolled banner
biển hiệu được trải ra
unrolled scroll
cuộn giấy được trải ra
unrolled map
bản đồ được trải ra
unrolled fabric
vải được trải ra
unrolled dough
bột nhào được trải ra
unrolled sheet
tấm trải ra
unrolled poster
poster được trải ra
unrolled rug
thảm trải sàn được trải ra
the carpet was unrolled across the living room floor.
chiếu đã được trải ra trên sàn phòng khách.
she unrolled the poster to reveal the beautiful artwork.
cô ấy trải tấm áp phích ra để lộ ra tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
after he unrolled the map, they planned their route.
sau khi anh ấy trải bản đồ ra, họ đã lên kế hoạch cho tuyến đường của mình.
the teacher unrolled the scroll to show the ancient text.
giáo viên trải cuộn giấy ra để cho thấy văn bản cổ.
they unrolled the sleeping bags for a night under the stars.
họ trải các túi ngủ để ngủ một đêm dưới bầu trời đầy sao.
she carefully unrolled the fabric to start her sewing project.
cô ấy cẩn thận trải vải ra để bắt đầu dự án may vá của mình.
he unrolled the fishing line and prepared for a day at the lake.
anh ấy trải dây câu và chuẩn bị cho một ngày ở hồ.
the children unrolled the paper to start their art project.
các con trẻ trải giấy ra để bắt đầu dự án nghệ thuật của chúng.
after the game, they unrolled the banner to celebrate their victory.
sau trận đấu, họ trải băng rôn ra để ăn mừng chiến thắng của họ.
she unrolled the yoga mat before starting her practice.
cô ấy trải thảm yoga trước khi bắt đầu tập luyện.
unrolled carpet
thảm trải sàn được trải ra
unrolled paper
giấy được trải ra
unrolled banner
biển hiệu được trải ra
unrolled scroll
cuộn giấy được trải ra
unrolled map
bản đồ được trải ra
unrolled fabric
vải được trải ra
unrolled dough
bột nhào được trải ra
unrolled sheet
tấm trải ra
unrolled poster
poster được trải ra
unrolled rug
thảm trải sàn được trải ra
the carpet was unrolled across the living room floor.
chiếu đã được trải ra trên sàn phòng khách.
she unrolled the poster to reveal the beautiful artwork.
cô ấy trải tấm áp phích ra để lộ ra tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
after he unrolled the map, they planned their route.
sau khi anh ấy trải bản đồ ra, họ đã lên kế hoạch cho tuyến đường của mình.
the teacher unrolled the scroll to show the ancient text.
giáo viên trải cuộn giấy ra để cho thấy văn bản cổ.
they unrolled the sleeping bags for a night under the stars.
họ trải các túi ngủ để ngủ một đêm dưới bầu trời đầy sao.
she carefully unrolled the fabric to start her sewing project.
cô ấy cẩn thận trải vải ra để bắt đầu dự án may vá của mình.
he unrolled the fishing line and prepared for a day at the lake.
anh ấy trải dây câu và chuẩn bị cho một ngày ở hồ.
the children unrolled the paper to start their art project.
các con trẻ trải giấy ra để bắt đầu dự án nghệ thuật của chúng.
after the game, they unrolled the banner to celebrate their victory.
sau trận đấu, họ trải băng rôn ra để ăn mừng chiến thắng của họ.
she unrolled the yoga mat before starting her practice.
cô ấy trải thảm yoga trước khi bắt đầu tập luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay