unrolled

[Mỹ]/ʌnˈrəʊld/
[Anh]/ʌnˈroʊld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của unroll

Cụm từ & Cách kết hợp

unrolled carpet

thảm trải sàn được trải ra

unrolled paper

giấy được trải ra

unrolled banner

biển hiệu được trải ra

unrolled scroll

cuộn giấy được trải ra

unrolled map

bản đồ được trải ra

unrolled fabric

vải được trải ra

unrolled dough

bột nhào được trải ra

unrolled sheet

tấm trải ra

unrolled poster

poster được trải ra

unrolled rug

thảm trải sàn được trải ra

Câu ví dụ

the carpet was unrolled across the living room floor.

chiếu đã được trải ra trên sàn phòng khách.

she unrolled the poster to reveal the beautiful artwork.

cô ấy trải tấm áp phích ra để lộ ra tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

after he unrolled the map, they planned their route.

sau khi anh ấy trải bản đồ ra, họ đã lên kế hoạch cho tuyến đường của mình.

the teacher unrolled the scroll to show the ancient text.

giáo viên trải cuộn giấy ra để cho thấy văn bản cổ.

they unrolled the sleeping bags for a night under the stars.

họ trải các túi ngủ để ngủ một đêm dưới bầu trời đầy sao.

she carefully unrolled the fabric to start her sewing project.

cô ấy cẩn thận trải vải ra để bắt đầu dự án may vá của mình.

he unrolled the fishing line and prepared for a day at the lake.

anh ấy trải dây câu và chuẩn bị cho một ngày ở hồ.

the children unrolled the paper to start their art project.

các con trẻ trải giấy ra để bắt đầu dự án nghệ thuật của chúng.

after the game, they unrolled the banner to celebrate their victory.

sau trận đấu, họ trải băng rôn ra để ăn mừng chiến thắng của họ.

she unrolled the yoga mat before starting her practice.

cô ấy trải thảm yoga trước khi bắt đầu tập luyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay