ungrindable substance
Chất không thể xay
ungrindable material
Vật liệu không thể xay
ungrindable rock
Đá không thể xay
ungrindable seeds
Hạt không thể xay
ungrindable metal
Kim loại không thể xay
ungrindable waste
Chất thải không thể xay
ungrindable debris
Tàn dư không thể xay
ungrindable residue
Chất cặn không thể xay
ungrindable compound
Hợp chất không thể xay
ungrindable particles
Hạt không thể xay
some types of coffee beans are ungrindable with conventional machines.
Một số loại hạt cà phê không thể xay bằng máy thông thường.
the ceramic material proved ungrindable despite using industrial equipment.
Vật liệu gốm chứng minh là không thể xay ngay cả khi sử dụng thiết bị công nghiệp.
certain spices remain ungrindable without proper tools.
Một số gia vị vẫn không thể xay nếu không có dụng cụ phù hợp.
the hard metal was completely ungrindable by the workshop's machinery.
Loại kim loại cứng này hoàn toàn không thể xay bằng máy móc của xưởng.
these ungrindable nuts require special processing techniques.
Loại hạt này không thể xay và cần các kỹ thuật xử lý đặc biệt.
the gemstone was ungrindable with standard lapidary equipment.
Đá quý này không thể xay bằng thiết bị chế tác đá tiêu chuẩn.
extremely hard plastics can be ungrindable in recycling facilities.
Những loại nhựa rất cứng có thể không thể xay trong các cơ sở tái chế.
the pharmaceutical compound is ungrindable without specialized equipment.
Hợp chất dược phẩm này không thể xay nếu không có thiết bị chuyên dụng.
some rock samples prove ungrindable for laboratory analysis.
Một số mẫu đá chứng minh là không thể xay cho phân tích trong phòng thí nghiệm.
ancient seeds are often ungrindable due to their extreme hardness.
Quả giống cổ đại thường không thể xay do độ cứng cực kỳ cao.
the material's composition made it ungrindable using conventional methods.
Thành phần của vật liệu khiến nó không thể xay bằng các phương pháp thông thường.
titanium alloys are notoriously ungrindable in manufacturing processes.
Phần hợp kim titan nổi tiếng là không thể xay trong các quy trình sản xuất.
ungrindable substance
Chất không thể xay
ungrindable material
Vật liệu không thể xay
ungrindable rock
Đá không thể xay
ungrindable seeds
Hạt không thể xay
ungrindable metal
Kim loại không thể xay
ungrindable waste
Chất thải không thể xay
ungrindable debris
Tàn dư không thể xay
ungrindable residue
Chất cặn không thể xay
ungrindable compound
Hợp chất không thể xay
ungrindable particles
Hạt không thể xay
some types of coffee beans are ungrindable with conventional machines.
Một số loại hạt cà phê không thể xay bằng máy thông thường.
the ceramic material proved ungrindable despite using industrial equipment.
Vật liệu gốm chứng minh là không thể xay ngay cả khi sử dụng thiết bị công nghiệp.
certain spices remain ungrindable without proper tools.
Một số gia vị vẫn không thể xay nếu không có dụng cụ phù hợp.
the hard metal was completely ungrindable by the workshop's machinery.
Loại kim loại cứng này hoàn toàn không thể xay bằng máy móc của xưởng.
these ungrindable nuts require special processing techniques.
Loại hạt này không thể xay và cần các kỹ thuật xử lý đặc biệt.
the gemstone was ungrindable with standard lapidary equipment.
Đá quý này không thể xay bằng thiết bị chế tác đá tiêu chuẩn.
extremely hard plastics can be ungrindable in recycling facilities.
Những loại nhựa rất cứng có thể không thể xay trong các cơ sở tái chế.
the pharmaceutical compound is ungrindable without specialized equipment.
Hợp chất dược phẩm này không thể xay nếu không có thiết bị chuyên dụng.
some rock samples prove ungrindable for laboratory analysis.
Một số mẫu đá chứng minh là không thể xay cho phân tích trong phòng thí nghiệm.
ancient seeds are often ungrindable due to their extreme hardness.
Quả giống cổ đại thường không thể xay do độ cứng cực kỳ cao.
the material's composition made it ungrindable using conventional methods.
Thành phần của vật liệu khiến nó không thể xay bằng các phương pháp thông thường.
titanium alloys are notoriously ungrindable in manufacturing processes.
Phần hợp kim titan nổi tiếng là không thể xay trong các quy trình sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay