finely grindable
dễ nghiền mịn
easily grindable
dễ nghiền
quickly grindable
dễ nghiền nhanh chóng
this coffee grinder has a grindable setting for different brewing methods.
Máy xay cà phê này có cài đặt có thể xay cho các phương pháp pha chế khác nhau.
grindable spices release more flavor when crushed.
Các loại gia vị có thể xay giải phóng nhiều hương vị hơn khi nghiền.
grindable grains can be processed into flour quickly.
Các loại ngũ cốc có thể xay có thể được chế biến thành bột một cách nhanh chóng.
this type of metal is highly grindable for precision machining.
Loại kim loại này rất dễ xay cho gia công chính xác.
the machine accepts grindable materials like wood and plastic.
Máy chấp nhận các vật liệu có thể xay như gỗ và nhựa.
grindable pigments create smoother paint mixtures.
Các loại bột màu có thể xay tạo ra các hỗn hợp sơn mịn hơn.
these grindable herbs are perfect for homemade seasoning blends.
Những loại thảo mộc có thể xay này rất lý tưởng cho các hỗn hợp gia vị tự làm.
the factory processes grindable waste into reusable materials.
Nhà máy chế biến chất thải có thể xay thành vật liệu có thể tái sử dụng.
grindable ice produces finer shavings for cocktails.
Đá có thể xay tạo ra những vụn nhỏ hơn cho các loại cocktail.
this pepper mill features a continuously grindable mechanism.
Máy xay tiêu này có tính năng cơ chế xay liên tục.
grindable surfaces require proper preparation before painting.
Các bề mặt có thể xay cần được chuẩn bị đúng cách trước khi sơn.
the new tool makes formerly difficult materials easily grindable.
Công cụ mới giúp các vật liệu trước đây khó xay trở nên dễ dàng hơn.
grindable polymers can be recycled into new products.
Các polyme có thể xay có thể được tái chế thành các sản phẩm mới.
this ceramic is specially formulated to be more grindable.
Loại gốm này được pha chế đặc biệt để dễ xay hơn.
finely grindable
dễ nghiền mịn
easily grindable
dễ nghiền
quickly grindable
dễ nghiền nhanh chóng
this coffee grinder has a grindable setting for different brewing methods.
Máy xay cà phê này có cài đặt có thể xay cho các phương pháp pha chế khác nhau.
grindable spices release more flavor when crushed.
Các loại gia vị có thể xay giải phóng nhiều hương vị hơn khi nghiền.
grindable grains can be processed into flour quickly.
Các loại ngũ cốc có thể xay có thể được chế biến thành bột một cách nhanh chóng.
this type of metal is highly grindable for precision machining.
Loại kim loại này rất dễ xay cho gia công chính xác.
the machine accepts grindable materials like wood and plastic.
Máy chấp nhận các vật liệu có thể xay như gỗ và nhựa.
grindable pigments create smoother paint mixtures.
Các loại bột màu có thể xay tạo ra các hỗn hợp sơn mịn hơn.
these grindable herbs are perfect for homemade seasoning blends.
Những loại thảo mộc có thể xay này rất lý tưởng cho các hỗn hợp gia vị tự làm.
the factory processes grindable waste into reusable materials.
Nhà máy chế biến chất thải có thể xay thành vật liệu có thể tái sử dụng.
grindable ice produces finer shavings for cocktails.
Đá có thể xay tạo ra những vụn nhỏ hơn cho các loại cocktail.
this pepper mill features a continuously grindable mechanism.
Máy xay tiêu này có tính năng cơ chế xay liên tục.
grindable surfaces require proper preparation before painting.
Các bề mặt có thể xay cần được chuẩn bị đúng cách trước khi sơn.
the new tool makes formerly difficult materials easily grindable.
Công cụ mới giúp các vật liệu trước đây khó xay trở nên dễ dàng hơn.
grindable polymers can be recycled into new products.
Các polyme có thể xay có thể được tái chế thành các sản phẩm mới.
this ceramic is specially formulated to be more grindable.
Loại gốm này được pha chế đặc biệt để dễ xay hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay