unharmful

[Mỹ]/ʌnˈhɑːmfəl/
[Anh]/ʌnˈhɑrmfəl/

Dịch

adj.không gây hại; không gây tổn thương

Cụm từ & Cách kết hợp

unharmful substance

chất không gây hại

unharmful effect

tác động không gây hại

unharmful behavior

hành vi không gây hại

unharmful practice

thực hành không gây hại

unharmful ingredient

thành phần không gây hại

unharmful exposure

tiếp xúc không gây hại

unharmful chemical

hóa chất không gây hại

unharmful product

sản phẩm không gây hại

unharmful solution

giải pháp không gây hại

unharmful decision

quyết định không gây hại

Câu ví dụ

the product is unharmful to the environment.

sản phẩm không gây hại cho môi trường.

many believe that unharmful substances should be used in cosmetics.

nhiều người tin rằng các chất không gây hại nên được sử dụng trong mỹ phẩm.

it is important to choose unharmful cleaning agents for your home.

rất quan trọng để chọn các chất tẩy rửa không gây hại cho ngôi nhà của bạn.

unharmful practices in agriculture can promote sustainability.

các phương pháp không gây hại trong nông nghiệp có thể thúc đẩy tính bền vững.

she prefers unharmful alternatives for her pets' health.

cô ấy thích các lựa chọn thay thế không gây hại cho sức khỏe thú cưng của mình.

unharmful technologies can improve our quality of life.

các công nghệ không gây hại có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của chúng ta.

they are researching unharmful methods for pest control.

họ đang nghiên cứu các phương pháp không gây hại để kiểm soát sâu bệnh.

using unharmful materials is essential for children's toys.

việc sử dụng vật liệu không gây hại là điều cần thiết cho đồ chơi trẻ em.

unharmful dietary choices can lead to better health.

việc lựa chọn chế độ ăn uống không gây hại có thể dẫn đến sức khỏe tốt hơn.

it's crucial to promote unharmful practices in our communities.

rất quan trọng để thúc đẩy các phương pháp không gây hại trong cộng đồng của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay