unhaunted house
Vietnamese_translation
stayed unhaunted
Vietnamese_translation
an unhaunted room
Vietnamese_translation
seem unhaunted
Vietnamese_translation
completely unhaunted
Vietnamese_translation
found unhaunted
Vietnamese_translation
unhaunted lands
Vietnamese_translation
being unhaunted
Vietnamese_translation
unhaunted spaces
Vietnamese_translation
felt unhaunted
Vietnamese_translation
the old house was completely unhaunted, a surprising fact given its reputation.
Ngôi nhà cổ hoàn toàn không có ma, một sự thật đáng ngạc nhiên khi xét đến danh tiếng của nó.
we spent a night in the unhaunted cabin, enjoying the peace and quiet.
Chúng tôi đã dành một đêm trong căn nhà gỗ không có ma, tận hưởng sự yên bình và tĩnh lặng.
despite the rumors, the theater remained stubbornly unhaunted.
Bất chấp những lời đồn đại, nhà hát vẫn kiên quyết không có ma.
the researchers confirmed the building was entirely unhaunted after their investigation.
Các nhà nghiên cứu đã xác nhận tòa nhà hoàn toàn không có ma sau cuộc điều tra của họ.
the area around the abandoned mine is reportedly unhaunted.
Khu vực xung quanh mỏ bỏ hoang được cho là không có ma.
the film crew chose an unhaunted location for their spooky scene.
Phi hành đoàn đã chọn một địa điểm không có ma cho cảnh quay rùng rợn của họ.
the estate agent assured us the property was perfectly unhaunted.
Người môi giới bất động sản đảm bảo với chúng tôi rằng bất động sản hoàn toàn không có ma.
the children played freely in the large, unhaunted garden.
Trẻ em chơi đùa tự do trong khu vườn rộng lớn, không có ma.
we sought out an unhaunted spot for a relaxing picnic.
Chúng tôi tìm kiếm một nơi không có ma để dã ngoại thư giãn.
the historical society verified the museum was completely unhaunted.
Hiệp hội lịch sử đã xác minh bảo tàng hoàn toàn không có ma.
the guide stated the castle grounds were surprisingly unhaunted.
Hướng dẫn viên cho biết khu vực xung quanh lâu đài đáng ngạc nhiên là không có ma.
unhaunted house
Vietnamese_translation
stayed unhaunted
Vietnamese_translation
an unhaunted room
Vietnamese_translation
seem unhaunted
Vietnamese_translation
completely unhaunted
Vietnamese_translation
found unhaunted
Vietnamese_translation
unhaunted lands
Vietnamese_translation
being unhaunted
Vietnamese_translation
unhaunted spaces
Vietnamese_translation
felt unhaunted
Vietnamese_translation
the old house was completely unhaunted, a surprising fact given its reputation.
Ngôi nhà cổ hoàn toàn không có ma, một sự thật đáng ngạc nhiên khi xét đến danh tiếng của nó.
we spent a night in the unhaunted cabin, enjoying the peace and quiet.
Chúng tôi đã dành một đêm trong căn nhà gỗ không có ma, tận hưởng sự yên bình và tĩnh lặng.
despite the rumors, the theater remained stubbornly unhaunted.
Bất chấp những lời đồn đại, nhà hát vẫn kiên quyết không có ma.
the researchers confirmed the building was entirely unhaunted after their investigation.
Các nhà nghiên cứu đã xác nhận tòa nhà hoàn toàn không có ma sau cuộc điều tra của họ.
the area around the abandoned mine is reportedly unhaunted.
Khu vực xung quanh mỏ bỏ hoang được cho là không có ma.
the film crew chose an unhaunted location for their spooky scene.
Phi hành đoàn đã chọn một địa điểm không có ma cho cảnh quay rùng rợn của họ.
the estate agent assured us the property was perfectly unhaunted.
Người môi giới bất động sản đảm bảo với chúng tôi rằng bất động sản hoàn toàn không có ma.
the children played freely in the large, unhaunted garden.
Trẻ em chơi đùa tự do trong khu vườn rộng lớn, không có ma.
we sought out an unhaunted spot for a relaxing picnic.
Chúng tôi tìm kiếm một nơi không có ma để dã ngoại thư giãn.
the historical society verified the museum was completely unhaunted.
Hiệp hội lịch sử đã xác minh bảo tàng hoàn toàn không có ma.
the guide stated the castle grounds were surprisingly unhaunted.
Hướng dẫn viên cho biết khu vực xung quanh lâu đài đáng ngạc nhiên là không có ma.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay