uninhabited

[Mỹ]/ʌnɪn'hæbɪtɪd/
[Anh]/ˌʌnɪn'hæbɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có người ở; không có cư dân; hoang vắng.

Câu ví dụ

an uninhabited island

một hòn đảo không có người sinh sống

a wild uninhabited coastal stretch

một khu vực ven biển hoang dã và chưa có người sinh sống.

He was banished to an uninhabited island for a year.

Anh ta bị lưu đày đến một hòn đảo không có người ở trong một năm.

Later, Wingate became involved in efforts to reestablish the bird on a small uninhabited island near Bermuda called Nonsuch.

Sau này, Wingate đã tham gia vào những nỗ lực tái lập loài chim trên một hòn đảo nhỏ không có người ở gần Bermuda, có tên là Nonsuch.

The uninhabited island is a perfect spot for a peaceful getaway.

Đảo không có người sinh sống là một địa điểm lý tưởng để có một kỳ nghỉ yên bình.

Explorers discovered an uninhabited village deep in the jungle.

Những nhà thám hiểm đã phát hiện ra một ngôi làng không có người sinh sống sâu trong rừng già.

The uninhabited house was rumored to be haunted.

Ngôi nhà không có người sinh sống được đồn đại là có ma.

Some uninhabited areas have been turned into nature reserves.

Một số khu vực không có người sinh sống đã được chuyển đổi thành khu bảo tồn thiên nhiên.

The uninhabited desert stretches for miles without any signs of life.

Sa mạc không có người sinh sống trải dài hàng dặm mà không có bất kỳ dấu hiệu sự sống nào.

An uninhabited planet was discovered by astronomers in a distant galaxy.

Một hành tinh không có người sinh sống đã được các nhà thiên văn học phát hiện trong một thiên hà xa xôi.

The uninhabited wilderness provided a challenging environment for survival training.

Vùng hoang dã không có người sinh sống đã cung cấp một môi trường đầy thử thách cho huấn luyện sinh tồn.

Due to its remote location, the island remains uninhabited by humans.

Do vị trí hẻo lánh của nó, hòn đảo vẫn không có người sinh sống.

The uninhabited castle was shrouded in mystery and legends.

Lâu đài không có người sinh sống được bao phủ trong bí ẩn và truyền thuyết.

Explorers set out to map the uninhabited regions of the Arctic.

Các nhà thám hiểm bắt đầu lên bản đồ các khu vực không có người sinh sống ở Bắc Cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay