unhealthfulnesses

[Mỹ]/[ʌn'helθfəl.nəsɪz]/
[Anh]/[ʌn'helθfəl.nəsɪz]/

Dịch

n. chất lượng của việc không lành mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

unhealthfulnesses increase

sự gia tăng của những điều không tốt cho sức khỏe

unhealthfulnesses impact

tác động của những điều không tốt cho sức khỏe

unhealthfulnesses assessment

đánh giá về những điều không tốt cho sức khỏe

unhealthfulnesses reduction

giảm những điều không tốt cho sức khỏe

unhealthfulnesses awareness

nhận thức về những điều không tốt cho sức khỏe

unhealthfulnesses prevention

ngăn ngừa những điều không tốt cho sức khỏe

unhealthfulnesses evaluation

đánh giá những điều không tốt cho sức khỏe

unhealthfulnesses factors

những yếu tố gây ra những điều không tốt cho sức khỏe

unhealthfulnesses risks

những rủi ro về những điều không tốt cho sức khỏe

unhealthfulnesses effects

tác động của những điều không tốt cho sức khỏe

Câu ví dụ

many studies highlight the unhealthfulnesses associated with processed foods.

Nhiều nghiên cứu chỉ ra những tác hại liên quan đến thực phẩm chế biến sẵn.

the unhealthfulnesses of a sedentary lifestyle can lead to serious health issues.

Những tác hại của lối sống ít vận động có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

addressing the unhealthfulnesses of fast food is crucial for public health.

Giải quyết những tác hại của đồ ăn nhanh là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

we need to educate people about the unhealthfulnesses of excessive sugar intake.

Chúng ta cần giáo dục mọi người về những tác hại của việc tiêu thụ quá nhiều đường.

the unhealthfulnesses of smoking are well-documented in medical research.

Những tác hại của hút thuốc lá đã được ghi nhận rõ ràng trong các nghiên cứu y học.

unhealthfulnesses in our diet can affect our mental health as well.

Những tác hại trong chế độ ăn uống của chúng ta cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.

understanding the unhealthfulnesses of certain ingredients can help consumers make better choices.

Hiểu được những tác hại của một số thành phần nhất định có thể giúp người tiêu dùng đưa ra những lựa chọn tốt hơn.

there are many unhealthfulnesses linked to high levels of cholesterol in the diet.

Có rất nhiều tác hại liên quan đến lượng cholesterol cao trong chế độ ăn uống.

the unhealthfulnesses of excessive alcohol consumption are widely recognized.

Những tác hại của việc uống quá nhiều rượu đã được công nhận rộng rãi.

awareness of the unhealthfulnesses of certain habits can lead to healthier lifestyles.

Nhận thức về những tác hại của một số thói quen nhất định có thể dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay