unhighlighted text
văn bản chưa được làm nổi bật
keep unhighlighted
giữ nguyên chưa làm nổi bật
unhighlighted areas
các khu vực chưa được làm nổi bật
unhighlighted section
phần chưa được làm nổi bật
unhighlighted passage
đoạn văn chưa được làm nổi bật
unhighlighted portions
các phần chưa được làm nổi bật
unhighlighted content
nội dung chưa được làm nổi bật
unhighlighted data
dữ liệu chưa được làm nổi bật
unhighlighted lines
các dòng chưa được làm nổi bật
the unhighlighted text was easily missed in the document.
Các đoạn văn bản chưa được đánh dấu dễ bị bỏ qua trong tài liệu.
many important details remained unhighlighted in the report.
Nhiều chi tiết quan trọng vẫn chưa được đánh dấu trong báo cáo.
the unhighlighted sections felt less important to the reader.
Các phần chưa được đánh dấu có vẻ ít quan trọng hơn đối với người đọc.
i accidentally deleted the unhighlighted paragraph during editing.
Tôi vô tình đã xóa đoạn văn chưa được đánh dấu trong quá trình chỉnh sửa.
the unhighlighted data points were difficult to analyze quickly.
Các điểm dữ liệu chưa được đánh dấu rất khó phân tích nhanh chóng.
she reviewed the unhighlighted areas for potential errors.
Cô ấy đã xem xét các khu vực chưa được đánh dấu để tìm lỗi tiềm ẩn.
the unhighlighted code was harder to debug effectively.
Các đoạn mã chưa được đánh dấu khó gỡ lỗi hiệu quả hơn.
he left the key phrases unhighlighted in the presentation.
Anh ấy để lại các cụm từ quan trọng chưa được đánh dấu trong bản trình bày.
the unhighlighted risks were overlooked in the assessment.
Những rủi ro chưa được đánh dấu đã bị bỏ qua trong đánh giá.
the unhighlighted information seemed less crucial to the project.
Thông tin chưa được đánh dấu có vẻ ít quan trọng hơn đối với dự án.
it's important to highlight key findings, not leave them unhighlighted.
Điều quan trọng là phải làm nổi bật những phát hiện quan trọng, đừng để chúng chưa được đánh dấu.
unhighlighted text
văn bản chưa được làm nổi bật
keep unhighlighted
giữ nguyên chưa làm nổi bật
unhighlighted areas
các khu vực chưa được làm nổi bật
unhighlighted section
phần chưa được làm nổi bật
unhighlighted passage
đoạn văn chưa được làm nổi bật
unhighlighted portions
các phần chưa được làm nổi bật
unhighlighted content
nội dung chưa được làm nổi bật
unhighlighted data
dữ liệu chưa được làm nổi bật
unhighlighted lines
các dòng chưa được làm nổi bật
the unhighlighted text was easily missed in the document.
Các đoạn văn bản chưa được đánh dấu dễ bị bỏ qua trong tài liệu.
many important details remained unhighlighted in the report.
Nhiều chi tiết quan trọng vẫn chưa được đánh dấu trong báo cáo.
the unhighlighted sections felt less important to the reader.
Các phần chưa được đánh dấu có vẻ ít quan trọng hơn đối với người đọc.
i accidentally deleted the unhighlighted paragraph during editing.
Tôi vô tình đã xóa đoạn văn chưa được đánh dấu trong quá trình chỉnh sửa.
the unhighlighted data points were difficult to analyze quickly.
Các điểm dữ liệu chưa được đánh dấu rất khó phân tích nhanh chóng.
she reviewed the unhighlighted areas for potential errors.
Cô ấy đã xem xét các khu vực chưa được đánh dấu để tìm lỗi tiềm ẩn.
the unhighlighted code was harder to debug effectively.
Các đoạn mã chưa được đánh dấu khó gỡ lỗi hiệu quả hơn.
he left the key phrases unhighlighted in the presentation.
Anh ấy để lại các cụm từ quan trọng chưa được đánh dấu trong bản trình bày.
the unhighlighted risks were overlooked in the assessment.
Những rủi ro chưa được đánh dấu đã bị bỏ qua trong đánh giá.
the unhighlighted information seemed less crucial to the project.
Thông tin chưa được đánh dấu có vẻ ít quan trọng hơn đối với dự án.
it's important to highlight key findings, not leave them unhighlighted.
Điều quan trọng là phải làm nổi bật những phát hiện quan trọng, đừng để chúng chưa được đánh dấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay