uni-sensory experience
trải nghiệm đa giác quan
uni-sensory input
đầu vào đa giác quan
uni-sensory stimulation
kích thích đa giác quan
uni-sensory focus
tập trung đa giác quan
uni-sensory perception
nhận thức đa giác quan
uni-sensory art
nghệ thuật đa giác quan
uni-sensory design
thiết kế đa giác quan
uni-sensory world
thế giới đa giác quan
uni-sensory learning
học tập đa giác quan
uni-sensory approach
phương pháp đa giác quan
the uni-sensory experience of smelling freshly baked bread is comforting.
Trải nghiệm đa giác quan khi ngửi mùi bánh mì mới nướng là rất dễ chịu.
a uni-sensory approach to learning can be helpful for some students.
Một phương pháp học tập dựa trên một giác quan có thể hữu ích đối với một số học sinh.
the artist aimed to create a uni-sensory painting evoking a specific mood.
Nhà nghệ thuật muốn tạo ra một bức tranh đa giác quan gợi lên một tâm trạng cụ thể.
the therapist used a uni-sensory technique to help the patient relax.
Nhà trị liệu đã sử dụng kỹ thuật đa giác quan để giúp bệnh nhân thư giãn.
the uni-sensory focus on the sound of the rain was mesmerizing.
Sự tập trung vào âm thanh của mưa trong trải nghiệm đa giác quan là rất hấp dẫn.
he described the uni-sensory feeling of warm sand between his toes.
Ông mô tả cảm giác đa giác quan của cát ấm giữa ngón chân.
the uni-sensory stimulation of the bright lights was overwhelming initially.
Stimulus đa giác quan từ ánh sáng chói lòa ban đầu là quá tải.
the chef wanted to create a uni-sensory dish highlighting the lemon flavor.
Người đầu bếp muốn tạo ra một món ăn đa giác quan nhấn mạnh hương vị chanh.
her uni-sensory memory of the concert was primarily auditory.
Ký ức đa giác quan của cô về buổi hòa nhạc chủ yếu là âm thanh.
the uni-sensory design of the room emphasized the visual elements.
Thiết kế đa giác quan của căn phòng nhấn mạnh các yếu tố thị giác.
the child's uni-sensory exploration centered on the texture of the fabric.
Khám phá đa giác quan của trẻ em tập trung vào chất liệu vải.
uni-sensory experience
trải nghiệm đa giác quan
uni-sensory input
đầu vào đa giác quan
uni-sensory stimulation
kích thích đa giác quan
uni-sensory focus
tập trung đa giác quan
uni-sensory perception
nhận thức đa giác quan
uni-sensory art
nghệ thuật đa giác quan
uni-sensory design
thiết kế đa giác quan
uni-sensory world
thế giới đa giác quan
uni-sensory learning
học tập đa giác quan
uni-sensory approach
phương pháp đa giác quan
the uni-sensory experience of smelling freshly baked bread is comforting.
Trải nghiệm đa giác quan khi ngửi mùi bánh mì mới nướng là rất dễ chịu.
a uni-sensory approach to learning can be helpful for some students.
Một phương pháp học tập dựa trên một giác quan có thể hữu ích đối với một số học sinh.
the artist aimed to create a uni-sensory painting evoking a specific mood.
Nhà nghệ thuật muốn tạo ra một bức tranh đa giác quan gợi lên một tâm trạng cụ thể.
the therapist used a uni-sensory technique to help the patient relax.
Nhà trị liệu đã sử dụng kỹ thuật đa giác quan để giúp bệnh nhân thư giãn.
the uni-sensory focus on the sound of the rain was mesmerizing.
Sự tập trung vào âm thanh của mưa trong trải nghiệm đa giác quan là rất hấp dẫn.
he described the uni-sensory feeling of warm sand between his toes.
Ông mô tả cảm giác đa giác quan của cát ấm giữa ngón chân.
the uni-sensory stimulation of the bright lights was overwhelming initially.
Stimulus đa giác quan từ ánh sáng chói lòa ban đầu là quá tải.
the chef wanted to create a uni-sensory dish highlighting the lemon flavor.
Người đầu bếp muốn tạo ra một món ăn đa giác quan nhấn mạnh hương vị chanh.
her uni-sensory memory of the concert was primarily auditory.
Ký ức đa giác quan của cô về buổi hòa nhạc chủ yếu là âm thanh.
the uni-sensory design of the room emphasized the visual elements.
Thiết kế đa giác quan của căn phòng nhấn mạnh các yếu tố thị giác.
the child's uni-sensory exploration centered on the texture of the fabric.
Khám phá đa giác quan của trẻ em tập trung vào chất liệu vải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay