uniflorous

[Mỹ]/ˌjuːnɪˈflɔːrəs/
[Anh]/ˌjuːnɪˈflɔrəs/

Dịch

adj.có một bông hoa; đặc trưng bởi một bông hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

uniflorous species

loài cây một hoa

uniflorous plant

cây một hoa

uniflorous variety

giống cây một hoa

uniflorous form

dạng cây một hoa

uniflorous bloom

nở một hoa

uniflorous growth

sự phát triển của cây một hoa

uniflorous specimen

mẫu cây một hoa

uniflorous characteristic

đặc điểm của cây một hoa

uniflorous morphology

hình thái của cây một hoa

uniflorous habitat

môi trường sống của cây một hoa

Câu ví dụ

the uniflorous plant thrives in low-light conditions.

cây thân đơn hoa phát triển mạnh trong điều kiện ánh sáng yếu.

we discovered a uniflorous species in the forest.

chúng tôi đã phát hiện một loài thân đơn hoa trong rừng.

the uniflorous variety is known for its unique fragrance.

giống thân đơn hoa nổi tiếng với hương thơm độc đáo của nó.

uniflorous plants often require specific soil conditions.

cây thân đơn hoa thường yêu cầu các điều kiện đất cụ thể.

gardeners appreciate the beauty of uniflorous blooms.

nhà làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của những bông hoa thân đơn.

the uniflorous nature of this flower makes it rare.

tính chất thân đơn của loài hoa này khiến nó trở nên quý hiếm.

uniflorous plants can be used in decorative arrangements.

cây thân đơn hoa có thể được sử dụng trong các sắp xếp trang trí.

the uniflorous design of the garden was well-received.

thiết kế vườn theo phong cách thân đơn được đánh giá cao.

he studied the uniflorous characteristics of various species.

anh ấy nghiên cứu các đặc điểm thân đơn của nhiều loài khác nhau.

uniflorous plants can symbolize simplicity and elegance.

cây thân đơn hoa có thể tượng trưng cho sự đơn giản và thanh lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay