uniforming

[Mỹ]/ˈjuːnɪfɔːmɪŋ/
[Anh]/ˈjunɪˌfɔrmɪŋ/

Dịch

adj.cùng; nhất quán; giống hệt; bằng phẳng
n.đồng phục; trang phục quân đội; lính; từ được sử dụng để đại diện cho chữ u trong giao tiếp
v.làm cho đồng phục; mặc đồng phục

Cụm từ & Cách kết hợp

uniforming standards

việc chuẩn hóa các tiêu chuẩn

uniforming process

việc chuẩn hóa quy trình

uniforming policies

việc chuẩn hóa các chính sách

uniforming practices

việc chuẩn hóa các phương pháp thực hành

uniforming guidelines

việc chuẩn hóa các hướng dẫn

uniforming procedures

việc chuẩn hóa các thủ tục

uniforming criteria

việc chuẩn hóa các tiêu chí

uniforming methods

việc chuẩn hóa các phương pháp

uniforming systems

việc chuẩn hóa các hệ thống

Câu ví dụ

uniforming the staff will create a cohesive team.

Việc chuẩn hóa nhân viên sẽ tạo ra một đội ngũ gắn kết.

uniforming the students helped promote school spirit.

Việc chuẩn hóa học sinh đã giúp thúc đẩy tinh thần nhà trường.

the company is uniforming its branding across all platforms.

Công ty đang chuẩn hóa thương hiệu của mình trên tất cả các nền tảng.

uniforming the processes can increase efficiency.

Việc chuẩn hóa các quy trình có thể tăng hiệu quả.

uniforming the design elements makes the product more recognizable.

Việc chuẩn hóa các yếu tố thiết kế giúp sản phẩm trở nên dễ nhận biết hơn.

they are uniforming the dress code for all employees.

Họ đang chuẩn hóa quy tắc ăn mặc cho tất cả nhân viên.

uniforming the language used in reports is essential for clarity.

Việc chuẩn hóa ngôn ngữ được sử dụng trong báo cáo là điều cần thiết để đảm bảo sự rõ ràng.

uniforming the training materials ensures everyone receives the same information.

Việc chuẩn hóa tài liệu đào tạo đảm bảo mọi người đều nhận được những thông tin như nhau.

the organization is focused on uniforming its policies globally.

Tổ chức đang tập trung vào việc chuẩn hóa các chính sách của mình trên toàn cầu.

uniforming the customer service approach can enhance user experience.

Việc chuẩn hóa cách tiếp cận dịch vụ khách hàng có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay