uniforming standards
việc chuẩn hóa các tiêu chuẩn
uniforming process
việc chuẩn hóa quy trình
uniforming policies
việc chuẩn hóa các chính sách
uniforming practices
việc chuẩn hóa các phương pháp thực hành
uniforming guidelines
việc chuẩn hóa các hướng dẫn
uniforming procedures
việc chuẩn hóa các thủ tục
uniforming criteria
việc chuẩn hóa các tiêu chí
uniforming methods
việc chuẩn hóa các phương pháp
uniforming systems
việc chuẩn hóa các hệ thống
uniforming the staff will create a cohesive team.
Việc chuẩn hóa nhân viên sẽ tạo ra một đội ngũ gắn kết.
uniforming the students helped promote school spirit.
Việc chuẩn hóa học sinh đã giúp thúc đẩy tinh thần nhà trường.
the company is uniforming its branding across all platforms.
Công ty đang chuẩn hóa thương hiệu của mình trên tất cả các nền tảng.
uniforming the processes can increase efficiency.
Việc chuẩn hóa các quy trình có thể tăng hiệu quả.
uniforming the design elements makes the product more recognizable.
Việc chuẩn hóa các yếu tố thiết kế giúp sản phẩm trở nên dễ nhận biết hơn.
they are uniforming the dress code for all employees.
Họ đang chuẩn hóa quy tắc ăn mặc cho tất cả nhân viên.
uniforming the language used in reports is essential for clarity.
Việc chuẩn hóa ngôn ngữ được sử dụng trong báo cáo là điều cần thiết để đảm bảo sự rõ ràng.
uniforming the training materials ensures everyone receives the same information.
Việc chuẩn hóa tài liệu đào tạo đảm bảo mọi người đều nhận được những thông tin như nhau.
the organization is focused on uniforming its policies globally.
Tổ chức đang tập trung vào việc chuẩn hóa các chính sách của mình trên toàn cầu.
uniforming the customer service approach can enhance user experience.
Việc chuẩn hóa cách tiếp cận dịch vụ khách hàng có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
uniforming standards
việc chuẩn hóa các tiêu chuẩn
uniforming process
việc chuẩn hóa quy trình
uniforming policies
việc chuẩn hóa các chính sách
uniforming practices
việc chuẩn hóa các phương pháp thực hành
uniforming guidelines
việc chuẩn hóa các hướng dẫn
uniforming procedures
việc chuẩn hóa các thủ tục
uniforming criteria
việc chuẩn hóa các tiêu chí
uniforming methods
việc chuẩn hóa các phương pháp
uniforming systems
việc chuẩn hóa các hệ thống
uniforming the staff will create a cohesive team.
Việc chuẩn hóa nhân viên sẽ tạo ra một đội ngũ gắn kết.
uniforming the students helped promote school spirit.
Việc chuẩn hóa học sinh đã giúp thúc đẩy tinh thần nhà trường.
the company is uniforming its branding across all platforms.
Công ty đang chuẩn hóa thương hiệu của mình trên tất cả các nền tảng.
uniforming the processes can increase efficiency.
Việc chuẩn hóa các quy trình có thể tăng hiệu quả.
uniforming the design elements makes the product more recognizable.
Việc chuẩn hóa các yếu tố thiết kế giúp sản phẩm trở nên dễ nhận biết hơn.
they are uniforming the dress code for all employees.
Họ đang chuẩn hóa quy tắc ăn mặc cho tất cả nhân viên.
uniforming the language used in reports is essential for clarity.
Việc chuẩn hóa ngôn ngữ được sử dụng trong báo cáo là điều cần thiết để đảm bảo sự rõ ràng.
uniforming the training materials ensures everyone receives the same information.
Việc chuẩn hóa tài liệu đào tạo đảm bảo mọi người đều nhận được những thông tin như nhau.
the organization is focused on uniforming its policies globally.
Tổ chức đang tập trung vào việc chuẩn hóa các chính sách của mình trên toàn cầu.
uniforming the customer service approach can enhance user experience.
Việc chuẩn hóa cách tiếp cận dịch vụ khách hàng có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay