uniformness

[Mỹ]/[ˈjuːnɪfɔːrnɪs]/
[Anh]/[ˈjunɪˌfɔːrnɪs]/

Dịch

n. trạng thái hoặc đặc tính của việc đồng nhất; mức độ mà một thứ gì đó là đồng nhất
Word Forms
số nhiềuuniformnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

achieve uniformness

đạt được tính đồng nhất

lack of uniformness

thiếu tính đồng nhất

ensure uniformness

đảm bảo tính đồng nhất

promote uniformness

thúc đẩy tính đồng nhất

maintaining uniformness

vận hành tính đồng nhất

degree of uniformness

mức độ đồng nhất

uniformness testing

kiểm tra tính đồng nhất

seeking uniformness

đi tìm tính đồng nhất

uniformness standards

tiêu chuẩn đồng nhất

increased uniformness

tăng tính đồng nhất

Câu ví dụ

the uniformness of the soil samples was crucial for accurate analysis.

Sự đồng nhất của các mẫu đất là rất quan trọng cho việc phân tích chính xác.

we aimed for a high degree of uniformness in the product's color.

Chúng tôi hướng đến mức độ đồng nhất cao trong màu sắc của sản phẩm.

the lack of uniformness in the data made it difficult to draw conclusions.

Sự thiếu đồng nhất trong dữ liệu khiến việc rút ra kết luận trở nên khó khăn.

maintaining uniformness across all batches is a key quality control measure.

Duy trì sự đồng nhất trên tất cả các lô hàng là biện pháp kiểm soát chất lượng quan trọng.

the uniformness of the distribution was a surprising finding.

Sự đồng nhất của phân phối là một phát hiện bất ngờ.

we tested the uniformness of the coating on the metal surfaces.

Chúng tôi đã kiểm tra sự đồng nhất của lớp phủ trên các bề mặt kim loại.

the algorithm strives for uniformness in its predictions.

Thuật toán hướng đến sự đồng nhất trong các dự đoán của nó.

a high level of uniformness is expected in the manufactured components.

Một mức độ đồng nhất cao được kỳ vọng trong các chi tiết sản xuất.

the uniformness of the lighting enhanced the visual experience.

Sự đồng nhất của ánh sáng đã làm tăng trải nghiệm thị giác.

we assessed the uniformness of the temperature throughout the room.

Chúng tôi đã đánh giá sự đồng nhất của nhiệt độ trong toàn bộ phòng.

the study investigated the impact of uniformness on plant growth.

Nghiên cứu đã khảo sát tác động của sự đồng nhất đến sự phát triển của cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay