unilluminated

[Mỹ]/[ˌʌnɪˈluːmɪneɪtɪd]/
[Anh]/[ˌʌnɪˈluːmɪneɪtɪd]/

Dịch

adj. Không sáng; không chiếu sáng; Thiếu sự khai sáng hoặc hiểu biết; không có giác ngộ.

Cụm từ & Cách kết hợp

unilluminated path

đường không được chiếu sáng

stay unilluminated

ở trong bóng tối

unilluminated room

phòng không được chiếu sáng

be unilluminated

không được chiếu sáng

unilluminated stage

sân khấu không được chiếu sáng

finding unilluminated

tìm kiếm những nơi không được chiếu sáng

an unilluminated space

một không gian không được chiếu sáng

unilluminated area

khu vực không được chiếu sáng

seem unilluminated

có vẻ không được chiếu sáng

completely unilluminated

hoàn toàn không được chiếu sáng

Câu ví dụ

the unilluminated stage felt cold and empty after the performance.

Sân khấu không có ánh sáng cảm thấy lạnh và trống trải sau buổi biểu diễn.

an unilluminated alleyway seemed particularly ominous at night.

Con hẻm không có ánh sáng có vẻ đặc biệt đáng ngại vào ban đêm.

the unilluminated screen of the old television flickered slightly.

Màn hình không có ánh sáng của chiếc truyền hình cũ sáng nhấp nháy nhẹ.

he preferred the unilluminated corners of the library for studying.

Anh thích những góc không có ánh sáng của thư viện để học tập.

the unilluminated room was filled with a sense of mystery.

Căn phòng không có ánh sáng tràn ngập một cảm giác bí ẩn.

the unilluminated path led deeper into the dark forest.

Con đường không có ánh sáng dẫn sâu hơn vào khu rừng tối tăm.

she found a certain beauty in the unilluminated landscape.

Cô tìm thấy một vẻ đẹp nhất định trong phong cảnh không có ánh sáng.

the unilluminated window offered a glimpse of the city skyline.

Cửa sổ không có ánh sáng cho thấy một cái nhìn thoáng qua về đường chân trời thành phố.

the artist used shadows and unilluminated areas to create depth.

Nghệ sĩ sử dụng bóng tối và những khu vực không có ánh sáng để tạo ra chiều sâu.

an unilluminated doorway hinted at secrets within the old house.

Một cánh cửa không có ánh sáng gợi ý những bí mật trong ngôi nhà cổ.

the unilluminated cave entrance was shrouded in mist.

Khu vực vào hang không có ánh sáng được bao phủ bởi sương mù.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay