unilluminated path
đường không được chiếu sáng
stay unilluminated
ở trong bóng tối
unilluminated room
phòng không được chiếu sáng
be unilluminated
không được chiếu sáng
unilluminated stage
sân khấu không được chiếu sáng
finding unilluminated
tìm kiếm những nơi không được chiếu sáng
an unilluminated space
một không gian không được chiếu sáng
unilluminated area
khu vực không được chiếu sáng
seem unilluminated
có vẻ không được chiếu sáng
completely unilluminated
hoàn toàn không được chiếu sáng
the unilluminated stage felt cold and empty after the performance.
Sân khấu không có ánh sáng cảm thấy lạnh và trống trải sau buổi biểu diễn.
an unilluminated alleyway seemed particularly ominous at night.
Con hẻm không có ánh sáng có vẻ đặc biệt đáng ngại vào ban đêm.
the unilluminated screen of the old television flickered slightly.
Màn hình không có ánh sáng của chiếc truyền hình cũ sáng nhấp nháy nhẹ.
he preferred the unilluminated corners of the library for studying.
Anh thích những góc không có ánh sáng của thư viện để học tập.
the unilluminated room was filled with a sense of mystery.
Căn phòng không có ánh sáng tràn ngập một cảm giác bí ẩn.
the unilluminated path led deeper into the dark forest.
Con đường không có ánh sáng dẫn sâu hơn vào khu rừng tối tăm.
she found a certain beauty in the unilluminated landscape.
Cô tìm thấy một vẻ đẹp nhất định trong phong cảnh không có ánh sáng.
the unilluminated window offered a glimpse of the city skyline.
Cửa sổ không có ánh sáng cho thấy một cái nhìn thoáng qua về đường chân trời thành phố.
the artist used shadows and unilluminated areas to create depth.
Nghệ sĩ sử dụng bóng tối và những khu vực không có ánh sáng để tạo ra chiều sâu.
an unilluminated doorway hinted at secrets within the old house.
Một cánh cửa không có ánh sáng gợi ý những bí mật trong ngôi nhà cổ.
the unilluminated cave entrance was shrouded in mist.
Khu vực vào hang không có ánh sáng được bao phủ bởi sương mù.
unilluminated path
đường không được chiếu sáng
stay unilluminated
ở trong bóng tối
unilluminated room
phòng không được chiếu sáng
be unilluminated
không được chiếu sáng
unilluminated stage
sân khấu không được chiếu sáng
finding unilluminated
tìm kiếm những nơi không được chiếu sáng
an unilluminated space
một không gian không được chiếu sáng
unilluminated area
khu vực không được chiếu sáng
seem unilluminated
có vẻ không được chiếu sáng
completely unilluminated
hoàn toàn không được chiếu sáng
the unilluminated stage felt cold and empty after the performance.
Sân khấu không có ánh sáng cảm thấy lạnh và trống trải sau buổi biểu diễn.
an unilluminated alleyway seemed particularly ominous at night.
Con hẻm không có ánh sáng có vẻ đặc biệt đáng ngại vào ban đêm.
the unilluminated screen of the old television flickered slightly.
Màn hình không có ánh sáng của chiếc truyền hình cũ sáng nhấp nháy nhẹ.
he preferred the unilluminated corners of the library for studying.
Anh thích những góc không có ánh sáng của thư viện để học tập.
the unilluminated room was filled with a sense of mystery.
Căn phòng không có ánh sáng tràn ngập một cảm giác bí ẩn.
the unilluminated path led deeper into the dark forest.
Con đường không có ánh sáng dẫn sâu hơn vào khu rừng tối tăm.
she found a certain beauty in the unilluminated landscape.
Cô tìm thấy một vẻ đẹp nhất định trong phong cảnh không có ánh sáng.
the unilluminated window offered a glimpse of the city skyline.
Cửa sổ không có ánh sáng cho thấy một cái nhìn thoáng qua về đường chân trời thành phố.
the artist used shadows and unilluminated areas to create depth.
Nghệ sĩ sử dụng bóng tối và những khu vực không có ánh sáng để tạo ra chiều sâu.
an unilluminated doorway hinted at secrets within the old house.
Một cánh cửa không có ánh sáng gợi ý những bí mật trong ngôi nhà cổ.
the unilluminated cave entrance was shrouded in mist.
Khu vực vào hang không có ánh sáng được bao phủ bởi sương mù.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay