unimpressionable

[Mỹ]/ʌnɪmˈprɛʃənəbl/
[Anh]/ʌnɪmˈprɛʃənəbl/

Dịch

adj. không dễ bị ảnh hưởng hoặc tác động; tách rời về mặt cảm xúc

Cụm từ & Cách kết hợp

unimpressionable child

đứa trẻ khó gây ấn tượng

unimpressionable nature

tính cách khó gây ấn tượng

unimpressionable audience

khán giả khó gây ấn tượng

unimpressionable mind

tâm trí khó gây ấn tượng

unimpressionable individual

cá nhân khó gây ấn tượng

unimpressionable friend

người bạn khó gây ấn tượng

unimpressionable student

sinh viên khó gây ấn tượng

unimpressionable character

nhân vật khó gây ấn tượng

unimpressionable person

người khó gây ấn tượng

unimpressionable attitude

thái độ khó gây ấn tượng

Câu ví dụ

his unimpressionable nature makes him a tough negotiator.

tính cách không dễ bị ảnh hưởng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người đàm phán khó nhằn.

she remained unimpressionable despite the lavish gifts.

Cô ấy vẫn không bị ảnh hưởng dù nhận được những món quà xa xỉ.

unimpressionable individuals often have strong convictions.

Những người không dễ bị ảnh hưởng thường có những quan điểm mạnh mẽ.

his unimpressionable demeanor impressed the interviewers.

Phong thái không dễ bị ảnh hưởng của anh ấy đã gây ấn tượng với các nhà phỏng vấn.

being unimpressionable can be an asset in high-pressure situations.

Việc không dễ bị ảnh hưởng có thể là một lợi thế trong những tình huống căng thẳng.

she is known for her unimpressionable attitude towards criticism.

Cô ấy nổi tiếng với thái độ không dễ bị ảnh hưởng của mình đối với những lời chỉ trích.

unimpressionable people often think critically about information.

Những người không dễ bị ảnh hưởng thường suy nghĩ một cách phản biện về thông tin.

his unimpressionable personality helped him stay focused.

Tính cách không dễ bị ảnh hưởng của anh ấy đã giúp anh ấy giữ được sự tập trung.

unimpressionable leaders can inspire confidence in their teams.

Những nhà lãnh đạo không dễ bị ảnh hưởng có thể truyền cảm hứng sự tự tin cho các thành viên trong nhóm của họ.

she faced the challenges with her unimpressionable spirit.

Cô ấy đối mặt với những thử thách bằng tinh thần không dễ bị ảnh hưởng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay