an uninformed decision
một quyết định thiếu thông tin
uninformed criticism of conservation projects.
phê bình thiếu thông tin về các dự án bảo tồn.
uninformed voters; an uninformed decision.
người bỏ phiếu thiếu thông tin; một quyết định thiếu thông tin.
an uninformed decision
một quyết định thiếu thông tin
uninformed criticism of conservation projects.
phê bình thiếu thông tin về các dự án bảo tồn.
uninformed voters; an uninformed decision.
người bỏ phiếu thiếu thông tin; một quyết định thiếu thông tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay