uninquiringly accepted
chấp nhận một cách vô điều kiện
uninquiringly followed
theo một cách vô điều kiện
uninquiringly obeyed
tuân theo một cách vô điều kiện
uninquiringly believed
tin tưởng một cách vô điều kiện
uninquiringly trusted
tin tưởng một cách vô điều kiện
uninquiringly complied
tuân thủ một cách vô điều kiện
uninquiringly assented
phê chuẩn một cách vô điều kiện
uninquiringly conformed
tuân theo một cách vô điều kiện
uninquiringly submitted
đề xuất một cách vô điều kiện
uninquiringly yielded
nhường bước một cách vô điều kiện
she accepted the strange news uninquiringly, trusting her friend's judgment completely.
Cô ấy chấp nhận tin tức kỳ lạ một cách không nghi ngờ, hoàn toàn tin tưởng vào phán đoán của người bạn.
the student listened uninquiringly to the complex lecture, taking careful notes.
Người học sinh nghe giảng một cách không nghi ngờ, ghi chú cẩn thận.
he nodded uninquiringly as if he already understood everything being discussed.
Anh ta gật đầu một cách không nghi ngờ như thể anh ta đã hiểu tất cả những gì đang được thảo luận.
the committee approved the proposal uninquiringly, without asking for further details.
Hội đồng đã phê duyệt đề xuất một cách không nghi ngờ, không yêu cầu thêm chi tiết.
she signed the contract uninquiringly, having complete faith in the terms.
Cô ấy ký hợp đồng một cách không nghi ngờ, hoàn toàn tin tưởng vào các điều khoản.
the audience watched uninquiringly as the magician performed his tricks.
Khán giả xem một cách không nghi ngờ khi nhà ảo thuật thực hiện các trò chơi của mình.
he ate the mysterious dish uninquiringly, not wanting to offend his host.
Anh ta ăn món ăn bí ẩn một cách không nghi ngờ, không muốn làm tổn thương chủ nhà.
the passengers boarded the train uninquiringly, trusting the schedule was correct.
Các hành khách lên tàu một cách không nghi ngờ, tin rằng lịch trình là chính xác.
she agreed to the plan uninquiringly, knowing her colleague had researched thoroughly.
Cô ấy đồng ý với kế hoạch một cách không nghi ngờ, biết rằng đồng nghiệp đã nghiên cứu kỹ lưỡng.
the dog followed uninquiringly, loyal and unquestioning of his owner's direction.
Con chó đi theo một cách không nghi ngờ, trung thành và không nghi ngờ hướng dẫn của chủ nhân.
he accepted the explanation uninquiringly, too tired to ask further questions.
Anh ta chấp nhận lời giải thích một cách không nghi ngờ, quá mệt mỏi để đặt thêm câu hỏi.
the team implemented the changes uninquiringly, confident in their leader's strategy.
Đội ngũ thực hiện các thay đổi một cách không nghi ngờ, tin tưởng vào chiến lược của người lãnh đạo.
she read the instructions uninquiringly, trusting the manual's accuracy.
Cô ấy đọc hướng dẫn một cách không nghi ngờ, tin tưởng vào tính chính xác của sổ tay.
the children obeyed uninquiringly, following their parents' commands without question.
Các em trẻ tuân theo một cách không nghi ngờ, tuân theo lệnh của cha mẹ mà không đặt câu hỏi.
uninquiringly accepted
chấp nhận một cách vô điều kiện
uninquiringly followed
theo một cách vô điều kiện
uninquiringly obeyed
tuân theo một cách vô điều kiện
uninquiringly believed
tin tưởng một cách vô điều kiện
uninquiringly trusted
tin tưởng một cách vô điều kiện
uninquiringly complied
tuân thủ một cách vô điều kiện
uninquiringly assented
phê chuẩn một cách vô điều kiện
uninquiringly conformed
tuân theo một cách vô điều kiện
uninquiringly submitted
đề xuất một cách vô điều kiện
uninquiringly yielded
nhường bước một cách vô điều kiện
she accepted the strange news uninquiringly, trusting her friend's judgment completely.
Cô ấy chấp nhận tin tức kỳ lạ một cách không nghi ngờ, hoàn toàn tin tưởng vào phán đoán của người bạn.
the student listened uninquiringly to the complex lecture, taking careful notes.
Người học sinh nghe giảng một cách không nghi ngờ, ghi chú cẩn thận.
he nodded uninquiringly as if he already understood everything being discussed.
Anh ta gật đầu một cách không nghi ngờ như thể anh ta đã hiểu tất cả những gì đang được thảo luận.
the committee approved the proposal uninquiringly, without asking for further details.
Hội đồng đã phê duyệt đề xuất một cách không nghi ngờ, không yêu cầu thêm chi tiết.
she signed the contract uninquiringly, having complete faith in the terms.
Cô ấy ký hợp đồng một cách không nghi ngờ, hoàn toàn tin tưởng vào các điều khoản.
the audience watched uninquiringly as the magician performed his tricks.
Khán giả xem một cách không nghi ngờ khi nhà ảo thuật thực hiện các trò chơi của mình.
he ate the mysterious dish uninquiringly, not wanting to offend his host.
Anh ta ăn món ăn bí ẩn một cách không nghi ngờ, không muốn làm tổn thương chủ nhà.
the passengers boarded the train uninquiringly, trusting the schedule was correct.
Các hành khách lên tàu một cách không nghi ngờ, tin rằng lịch trình là chính xác.
she agreed to the plan uninquiringly, knowing her colleague had researched thoroughly.
Cô ấy đồng ý với kế hoạch một cách không nghi ngờ, biết rằng đồng nghiệp đã nghiên cứu kỹ lưỡng.
the dog followed uninquiringly, loyal and unquestioning of his owner's direction.
Con chó đi theo một cách không nghi ngờ, trung thành và không nghi ngờ hướng dẫn của chủ nhân.
he accepted the explanation uninquiringly, too tired to ask further questions.
Anh ta chấp nhận lời giải thích một cách không nghi ngờ, quá mệt mỏi để đặt thêm câu hỏi.
the team implemented the changes uninquiringly, confident in their leader's strategy.
Đội ngũ thực hiện các thay đổi một cách không nghi ngờ, tin tưởng vào chiến lược của người lãnh đạo.
she read the instructions uninquiringly, trusting the manual's accuracy.
Cô ấy đọc hướng dẫn một cách không nghi ngờ, tin tưởng vào tính chính xác của sổ tay.
the children obeyed uninquiringly, following their parents' commands without question.
Các em trẻ tuân theo một cách không nghi ngờ, tuân theo lệnh của cha mẹ mà không đặt câu hỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay