uninspiringly quiet
im lặng một cách vô vị
speaking uninspiringly
nói một cách vô vị
lived uninspiringly
sống một cách vô vị
an uninspiringly dull
một cái vô vị đến mức nhàm chán
uninspiringly bland
một cách vô vị và nhạt nhẽo
performing uninspiringly
biểu diễn một cách vô vị
writing uninspiringly
viết một cách vô vị
uninspiringly long
dài một cách vô vị
he spoke uninspiringly
anh ấy nói một cách vô vị
it ran uninspiringly
nó diễn ra một cách vô vị
the presentation ended uninspiringly with a bland conclusion.
Bài thuyết trình kết thúc một cách vô vị với một kết luận nhàm chán.
he described the project’s progress uninspiringly, lacking enthusiasm.
Ông mô tả tiến độ của dự án một cách vô vị, thiếu sự hào hứng.
the room was decorated uninspiringly with generic artwork.
Phòng được trang trí một cách vô vị với những tác phẩm nghệ thuật phổ thông.
the movie began uninspiringly, failing to capture my attention.
Phim bắt đầu một cách vô vị, không thể thu hút sự chú ý của tôi.
she spoke uninspiringly about the future, sounding rather pessimistic.
Cô nói về tương lai một cách vô vị, nghe có vẻ khá bi quan.
the task was performed uninspiringly, showing a lack of dedication.
Nhiệm vụ được thực hiện một cách vô vị, thể hiện sự thiếu tận tâm.
the food was prepared uninspiringly, tasting like every other dish.
Món ăn được chuẩn bị một cách vô vị, mùi vị giống như mọi món ăn khác.
the politician campaigned uninspiringly, failing to excite the voters.
Chính trị gia vận động một cách vô vị, không thể làm say mê cử tri.
the essay was written uninspiringly, demonstrating limited original thought.
Bài luận được viết một cách vô vị, thể hiện tư duy sáng tạo hạn chế.
the building stood uninspiringly on the corner, a drab concrete structure.
Công trình đứng một cách vô vị ở góc phố, một cấu trúc bê tông nhạt nhẽo.
he waited uninspiringly for the bus, staring at the pavement.
Ông chờ xe buýt một cách vô vị, nhìn chăm chú vào mặt đường.
uninspiringly quiet
im lặng một cách vô vị
speaking uninspiringly
nói một cách vô vị
lived uninspiringly
sống một cách vô vị
an uninspiringly dull
một cái vô vị đến mức nhàm chán
uninspiringly bland
một cách vô vị và nhạt nhẽo
performing uninspiringly
biểu diễn một cách vô vị
writing uninspiringly
viết một cách vô vị
uninspiringly long
dài một cách vô vị
he spoke uninspiringly
anh ấy nói một cách vô vị
it ran uninspiringly
nó diễn ra một cách vô vị
the presentation ended uninspiringly with a bland conclusion.
Bài thuyết trình kết thúc một cách vô vị với một kết luận nhàm chán.
he described the project’s progress uninspiringly, lacking enthusiasm.
Ông mô tả tiến độ của dự án một cách vô vị, thiếu sự hào hứng.
the room was decorated uninspiringly with generic artwork.
Phòng được trang trí một cách vô vị với những tác phẩm nghệ thuật phổ thông.
the movie began uninspiringly, failing to capture my attention.
Phim bắt đầu một cách vô vị, không thể thu hút sự chú ý của tôi.
she spoke uninspiringly about the future, sounding rather pessimistic.
Cô nói về tương lai một cách vô vị, nghe có vẻ khá bi quan.
the task was performed uninspiringly, showing a lack of dedication.
Nhiệm vụ được thực hiện một cách vô vị, thể hiện sự thiếu tận tâm.
the food was prepared uninspiringly, tasting like every other dish.
Món ăn được chuẩn bị một cách vô vị, mùi vị giống như mọi món ăn khác.
the politician campaigned uninspiringly, failing to excite the voters.
Chính trị gia vận động một cách vô vị, không thể làm say mê cử tri.
the essay was written uninspiringly, demonstrating limited original thought.
Bài luận được viết một cách vô vị, thể hiện tư duy sáng tạo hạn chế.
the building stood uninspiringly on the corner, a drab concrete structure.
Công trình đứng một cách vô vị ở góc phố, một cấu trúc bê tông nhạt nhẽo.
he waited uninspiringly for the bus, staring at the pavement.
Ông chờ xe buýt một cách vô vị, nhìn chăm chú vào mặt đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay