unipedal gait
chuyển động một chân
unipedally walking
đi bằng một chân
unipedal stance
tư thế một chân
unipedal creature
sinh vật một chân
becoming unipedal
trở thành một chân
unipedal movement
chuyển động một chân
unipedal hop
nhảy bằng một chân
unipedal balance
cân bằng một chân
unipedal form
dạng một chân
unipedal support
hỗ trợ một chân
the dancer effortlessly performed a complex unipedal pirouette.
Nữ vũ công đã thực hiện một pirouette phức tạp trên một chân một cách dễ dàng.
a remarkable unipedal balancing act captivated the audience.
Một màn trình diễn giữ thăng bằng trên một chân đáng kinh ngạc đã khiến khán giả bị cuốn hút.
the athlete demonstrated impressive unipedal stability on the beam.
Vận động viên đã thể hiện sự ổn định đáng kinh ngạc trên một chân trên ván cân bằng.
he practiced his unipedal stance for hours to improve his balance.
Anh ấy đã luyện tập tư thế đứng một chân của mình trong nhiều giờ để cải thiện sự cân bằng của mình.
the unipedal robot navigated the obstacle course with surprising agility.
Robot một chân đã điều hướng đường đua chướng ngại vật một cách nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên.
the yoga instructor demonstrated a challenging unipedal pose.
Giảng viên yoga đã thể hiện một tư thế một chân đầy thử thách.
the circus performer's unipedal routine was a crowd favorite.
Màn trình diễn một chân của người biểu diễn xiếc là yêu thích của khán giả.
she maintained a steady unipedal position while juggling three balls.
Cô ấy giữ một vị trí đứng một chân vững chắc trong khi chơi ba quả bóng.
the study investigated the biomechanics of unipedal walking.
Nghiên cứu đã điều tra cơ học sinh học của việc đi bộ một chân.
the unipedal creature moved with a peculiar, swaying gait.
Sinh vật một chân di chuyển với một dáng điệu kỳ lạ, lắc lư.
developing unipedal locomotion is a challenge in robotics.
Phát triển khả năng di chuyển một chân là một thách thức trong lĩnh vực robot học.
unipedal gait
chuyển động một chân
unipedally walking
đi bằng một chân
unipedal stance
tư thế một chân
unipedal creature
sinh vật một chân
becoming unipedal
trở thành một chân
unipedal movement
chuyển động một chân
unipedal hop
nhảy bằng một chân
unipedal balance
cân bằng một chân
unipedal form
dạng một chân
unipedal support
hỗ trợ một chân
the dancer effortlessly performed a complex unipedal pirouette.
Nữ vũ công đã thực hiện một pirouette phức tạp trên một chân một cách dễ dàng.
a remarkable unipedal balancing act captivated the audience.
Một màn trình diễn giữ thăng bằng trên một chân đáng kinh ngạc đã khiến khán giả bị cuốn hút.
the athlete demonstrated impressive unipedal stability on the beam.
Vận động viên đã thể hiện sự ổn định đáng kinh ngạc trên một chân trên ván cân bằng.
he practiced his unipedal stance for hours to improve his balance.
Anh ấy đã luyện tập tư thế đứng một chân của mình trong nhiều giờ để cải thiện sự cân bằng của mình.
the unipedal robot navigated the obstacle course with surprising agility.
Robot một chân đã điều hướng đường đua chướng ngại vật một cách nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên.
the yoga instructor demonstrated a challenging unipedal pose.
Giảng viên yoga đã thể hiện một tư thế một chân đầy thử thách.
the circus performer's unipedal routine was a crowd favorite.
Màn trình diễn một chân của người biểu diễn xiếc là yêu thích của khán giả.
she maintained a steady unipedal position while juggling three balls.
Cô ấy giữ một vị trí đứng một chân vững chắc trong khi chơi ba quả bóng.
the study investigated the biomechanics of unipedal walking.
Nghiên cứu đã điều tra cơ học sinh học của việc đi bộ một chân.
the unipedal creature moved with a peculiar, swaying gait.
Sinh vật một chân di chuyển với một dáng điệu kỳ lạ, lắc lư.
developing unipedal locomotion is a challenge in robotics.
Phát triển khả năng di chuyển một chân là một thách thức trong lĩnh vực robot học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay