uniprotic

[Mỹ]/ˌjuːnɪˈprəʊtɪk/
[Anh]/ˌjuːnɪˈproʊtɪk/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chỉ axit hoặc bazơ có thể cho hoặc nhận chỉ một proton trong một phản ứng; có khả năng mất hoặc nhận đúng một proton trong các phản ứng axit-bazơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

uniprotic acid

axit đơn chức

uniprotic acids

axit đơn chức

uniprotic molecule

phân tử đơn chức

uniprotic compound

hợp chất đơn chức

is uniprotic

là đơn chức

more uniprotic

đơn chức hơn

behaving uniprotically

hành vi đơn chức

uniprotic species

loài đơn chức

uniprotic form

dạng đơn chức

most uniprotic

đơn chức nhất

Câu ví dụ

this acid is uniprotic and donates only one proton in aqueous solution.

axit này là một axit monoprotic và chỉ cho đi một proton trong dung dịch nước.

hydrochloric acid is a classic example of a uniprotic acid.

axit clohidric là một ví dụ điển hình về axit monoprotic.

the uniprotic nature of acetic acid makes it suitable for titration experiments.

tính chất monoprotic của axit axetic khiến nó phù hợp cho các thí nghiệm chuẩn độ.

monoprotic and uniprotic are synonyms describing acids that release a single proton.

monoprotic và uniprotic là các từ đồng nghĩa mô tả các axit giải phóng một proton duy nhất.

a uniprotic base accepts just one proton from an acid.

một bazơ monoprotic chỉ nhận một proton từ một axit.

the uniprotic acid showed a sharp equivalence point in the titration curve.

axit monoprotic này cho thấy một điểm tương đương sắc nét trên đường cong chuẩn độ.

protein molecules can have uniprotic functional groups that affect their charge.

các phân tử protein có thể có các nhóm chức monoprotic ảnh hưởng đến điện tích của chúng.

the pka value is particularly important for uniprotic acids in buffer preparation.

giá trị pKa đặc biệt quan trọng đối với các axit monoprotic trong việc chuẩn bị dung dịch đệm.

carbonic acid behaves as a uniprotic acid under certain conditions.

axit cacbonic hành xử như một axit monoprotic dưới một số điều kiện nhất định.

amino acids contain both acidic and basic groups, but can act as uniprotic species.

axit amin chứa cả các nhóm axit và bazơ, nhưng có thể hành xử như các chất monoprotic.

the uniprotic behavior of this compound was confirmed through ph measurements.

tính chất monoprotic của hợp chất này đã được xác nhận thông qua các phép đo pH.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay