universities

[Mỹ]/ˌjuːnɪˈvɜːsɪtiz/
[Anh]/ˌjuːnɪˈvɜːrsɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các cơ sở giáo dục đại học

Cụm từ & Cách kết hợp

top universities

các trường đại học hàng đầu

public universities

các trường đại học công lập

private universities

các trường đại học tư thục

online universities

các trường đại học trực tuyến

research universities

các trường đại học nghiên cứu

community universities

các trường đại học cộng đồng

international universities

các trường đại học quốc tế

local universities

các trường đại học địa phương

accredited universities

các trường đại học được công nhận

elite universities

các trường đại học ưu tú

Câu ví dụ

many universities offer online courses.

Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến.

universities play a crucial role in research.

Các trường đại học đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu.

students from various backgrounds attend universities.

Sinh viên từ nhiều hoàn cảnh khác nhau theo học tại các trường đại học.

universities often collaborate with industries.

Các trường đại học thường xuyên hợp tác với các ngành công nghiệp.

some universities have strong engineering programs.

Một số trường đại học có các chương trình kỹ thuật mạnh.

universities provide a diverse learning environment.

Các trường đại học cung cấp một môi trường học tập đa dạng.

many universities offer scholarships to international students.

Nhiều trường đại học cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế.

universities are increasingly focusing on sustainability.

Các trường đại học ngày càng tập trung vào tính bền vững.

some universities have extensive library resources.

Một số trường đại học có nguồn tài nguyên thư viện phong phú.

universities host various cultural events throughout the year.

Các trường đại học tổ chức các sự kiện văn hóa khác nhau trong suốt cả năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay