top universities
các trường đại học hàng đầu
public universities
các trường đại học công lập
private universities
các trường đại học tư thục
online universities
các trường đại học trực tuyến
research universities
các trường đại học nghiên cứu
community universities
các trường đại học cộng đồng
international universities
các trường đại học quốc tế
local universities
các trường đại học địa phương
accredited universities
các trường đại học được công nhận
elite universities
các trường đại học ưu tú
many universities offer online courses.
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến.
universities play a crucial role in research.
Các trường đại học đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu.
students from various backgrounds attend universities.
Sinh viên từ nhiều hoàn cảnh khác nhau theo học tại các trường đại học.
universities often collaborate with industries.
Các trường đại học thường xuyên hợp tác với các ngành công nghiệp.
some universities have strong engineering programs.
Một số trường đại học có các chương trình kỹ thuật mạnh.
universities provide a diverse learning environment.
Các trường đại học cung cấp một môi trường học tập đa dạng.
many universities offer scholarships to international students.
Nhiều trường đại học cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế.
universities are increasingly focusing on sustainability.
Các trường đại học ngày càng tập trung vào tính bền vững.
some universities have extensive library resources.
Một số trường đại học có nguồn tài nguyên thư viện phong phú.
universities host various cultural events throughout the year.
Các trường đại học tổ chức các sự kiện văn hóa khác nhau trong suốt cả năm.
top universities
các trường đại học hàng đầu
public universities
các trường đại học công lập
private universities
các trường đại học tư thục
online universities
các trường đại học trực tuyến
research universities
các trường đại học nghiên cứu
community universities
các trường đại học cộng đồng
international universities
các trường đại học quốc tế
local universities
các trường đại học địa phương
accredited universities
các trường đại học được công nhận
elite universities
các trường đại học ưu tú
many universities offer online courses.
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến.
universities play a crucial role in research.
Các trường đại học đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu.
students from various backgrounds attend universities.
Sinh viên từ nhiều hoàn cảnh khác nhau theo học tại các trường đại học.
universities often collaborate with industries.
Các trường đại học thường xuyên hợp tác với các ngành công nghiệp.
some universities have strong engineering programs.
Một số trường đại học có các chương trình kỹ thuật mạnh.
universities provide a diverse learning environment.
Các trường đại học cung cấp một môi trường học tập đa dạng.
many universities offer scholarships to international students.
Nhiều trường đại học cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế.
universities are increasingly focusing on sustainability.
Các trường đại học ngày càng tập trung vào tính bền vững.
some universities have extensive library resources.
Một số trường đại học có nguồn tài nguyên thư viện phong phú.
universities host various cultural events throughout the year.
Các trường đại học tổ chức các sự kiện văn hóa khác nhau trong suốt cả năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay