unjoyful

[Mỹ]/ʌnˈdʒɔɪfəl/
[Anh]/ʌnˈdʒɔɪfəl/

Dịch

adj. cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu hụt niềm vui; không vui; cảm thấy hối lỗi hoặc xấu hổ một cách vụng về (thông tục; "xin lỗi" theo nghĩa xã hội)

Cụm từ & Cách kết hợp

unjoyful mood

khoảnh khắc không vui

unjoyful feeling

ngày không vui

unjoyful atmosphere

tin tức không vui

unjoyful moment

kết thúc không vui

unjoyful experience

đứa trẻ không vui

unjoyful event

tâm trạng không vui

unjoyful occasion

những thời điểm không vui

unjoyful day

những kỷ niệm không vui

unjoyful meeting

những cảm xúc không vui

unjoyful news

yên tĩnh không vui

Câu ví dụ

the meeting ended on an unjoyful note after the budget cuts were announced.

Cuộc họp kết thúc trong không khí buồn bã sau khi công bố cắt giảm ngân sách.

she wore an unjoyful expression when she read the final decision.

Cô ấy có vẻ mặt buồn bã khi đọc quyết định cuối cùng.

their unjoyful laughter revealed how forced the celebration felt.

Tiếng cười buồn bã của họ cho thấy sự ăn mừng diễn ra một cách gượng gạo.

he delivered the news in an unjoyful tone that chilled the room.

Anh ấy đưa tin bằng giọng buồn bã khiến cả căn phòng trở nên lạnh lẽo.

it was an unjoyful occasion, marked by silence and polite nods.

Đó là một dịp buồn bã, đánh dấu bởi sự im lặng và những cái gật đầu lịch sự.

the unjoyful atmosphere made everyone glance at the clock.

Không khí buồn bã khiến mọi người liếc nhìn đồng hồ.

he accepted the apology with an unjoyful smile and moved on.

Anh ấy chấp nhận lời xin lỗi với một nụ cười buồn bã và tiếp tục.

the trip took an unjoyful turn when the luggage went missing.

Chuyến đi rẽ sang một hướng buồn bã khi hành lý bị mất.

her unjoyful mood lingered all afternoon despite the sunny weather.

Tâm trạng buồn bã của cô ấy kéo dài cả buổi chiều mặc dù trời nắng.

the film’s unjoyful ending left the audience quietly filing out.

Kết thúc buồn bã của bộ phim khiến khán giả lặng lẽ rời đi.

they shared an unjoyful exchange over the disputed contract terms.

Họ có một cuộc trao đổi buồn bã về các điều khoản hợp đồng đang tranh chấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay