unjoyful mood
khoảnh khắc không vui
unjoyful feeling
ngày không vui
unjoyful atmosphere
tin tức không vui
unjoyful moment
kết thúc không vui
unjoyful experience
đứa trẻ không vui
unjoyful event
tâm trạng không vui
unjoyful occasion
những thời điểm không vui
unjoyful day
những kỷ niệm không vui
unjoyful meeting
những cảm xúc không vui
unjoyful news
yên tĩnh không vui
the meeting ended on an unjoyful note after the budget cuts were announced.
Cuộc họp kết thúc trong không khí buồn bã sau khi công bố cắt giảm ngân sách.
she wore an unjoyful expression when she read the final decision.
Cô ấy có vẻ mặt buồn bã khi đọc quyết định cuối cùng.
their unjoyful laughter revealed how forced the celebration felt.
Tiếng cười buồn bã của họ cho thấy sự ăn mừng diễn ra một cách gượng gạo.
he delivered the news in an unjoyful tone that chilled the room.
Anh ấy đưa tin bằng giọng buồn bã khiến cả căn phòng trở nên lạnh lẽo.
it was an unjoyful occasion, marked by silence and polite nods.
Đó là một dịp buồn bã, đánh dấu bởi sự im lặng và những cái gật đầu lịch sự.
the unjoyful atmosphere made everyone glance at the clock.
Không khí buồn bã khiến mọi người liếc nhìn đồng hồ.
he accepted the apology with an unjoyful smile and moved on.
Anh ấy chấp nhận lời xin lỗi với một nụ cười buồn bã và tiếp tục.
the trip took an unjoyful turn when the luggage went missing.
Chuyến đi rẽ sang một hướng buồn bã khi hành lý bị mất.
her unjoyful mood lingered all afternoon despite the sunny weather.
Tâm trạng buồn bã của cô ấy kéo dài cả buổi chiều mặc dù trời nắng.
the film’s unjoyful ending left the audience quietly filing out.
Kết thúc buồn bã của bộ phim khiến khán giả lặng lẽ rời đi.
they shared an unjoyful exchange over the disputed contract terms.
Họ có một cuộc trao đổi buồn bã về các điều khoản hợp đồng đang tranh chấp.
unjoyful mood
khoảnh khắc không vui
unjoyful feeling
ngày không vui
unjoyful atmosphere
tin tức không vui
unjoyful moment
kết thúc không vui
unjoyful experience
đứa trẻ không vui
unjoyful event
tâm trạng không vui
unjoyful occasion
những thời điểm không vui
unjoyful day
những kỷ niệm không vui
unjoyful meeting
những cảm xúc không vui
unjoyful news
yên tĩnh không vui
the meeting ended on an unjoyful note after the budget cuts were announced.
Cuộc họp kết thúc trong không khí buồn bã sau khi công bố cắt giảm ngân sách.
she wore an unjoyful expression when she read the final decision.
Cô ấy có vẻ mặt buồn bã khi đọc quyết định cuối cùng.
their unjoyful laughter revealed how forced the celebration felt.
Tiếng cười buồn bã của họ cho thấy sự ăn mừng diễn ra một cách gượng gạo.
he delivered the news in an unjoyful tone that chilled the room.
Anh ấy đưa tin bằng giọng buồn bã khiến cả căn phòng trở nên lạnh lẽo.
it was an unjoyful occasion, marked by silence and polite nods.
Đó là một dịp buồn bã, đánh dấu bởi sự im lặng và những cái gật đầu lịch sự.
the unjoyful atmosphere made everyone glance at the clock.
Không khí buồn bã khiến mọi người liếc nhìn đồng hồ.
he accepted the apology with an unjoyful smile and moved on.
Anh ấy chấp nhận lời xin lỗi với một nụ cười buồn bã và tiếp tục.
the trip took an unjoyful turn when the luggage went missing.
Chuyến đi rẽ sang một hướng buồn bã khi hành lý bị mất.
her unjoyful mood lingered all afternoon despite the sunny weather.
Tâm trạng buồn bã của cô ấy kéo dài cả buổi chiều mặc dù trời nắng.
the film’s unjoyful ending left the audience quietly filing out.
Kết thúc buồn bã của bộ phim khiến khán giả lặng lẽ rời đi.
they shared an unjoyful exchange over the disputed contract terms.
Họ có một cuộc trao đổi buồn bã về các điều khoản hợp đồng đang tranh chấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay