unlabelled

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không được gán nhãn; thiếu nhãn.

Câu ví dụ

bottles of unlabelled white wine.

vài chai rượu trắng không có nhãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay