unlaminated

[Mỹ]/[ʌnˈlæmɪneɪtɪd]/
[Anh]/[ʌnˈlæmɪneɪtɪd]/

Dịch

adj. Không có lớp phủ laminate; không có lớp laminate; không có các lớp vật liệu được liên kết với nhau dưới tác dụng của nhiệt và áp suất.

Cụm từ & Cách kết hợp

unlaminated surface

bề mặt không có lớp phủ

unlaminated print

in ấn không có lớp phủ

keeping unlaminated

giữ nguyên không có lớp phủ

unlaminated finish

bề mặt hoàn thiện không có lớp phủ

unlaminated paper

giấy không có lớp phủ

was unlaminated

là không có lớp phủ

unlaminated stock

giấy không có lớp phủ

unlaminated design

thiết kế không có lớp phủ

unlaminated card

thẻ không có lớp phủ

unlaminated look

vẻ ngoài không có lớp phủ

Câu ví dụ

we need unlaminated cardstock for the event badges.

Chúng tôi cần loại giấy bìa không tráng lớp cho huy hiệu sự kiện.

the unlaminated posters are more susceptible to damage.

Những áp phích không tráng lớp dễ bị hư hại hơn.

i prefer unlaminated menus because they feel nicer to touch.

Tôi thích thực đơn không tráng lớp vì chúng có cảm giác dễ chịu hơn khi chạm vào.

the children drew on the unlaminated table during playtime.

Trẻ em đã vẽ trên bàn không tráng lớp trong giờ chơi.

the museum displayed the fragile documents on unlaminated backing.

Bảo tàng trưng bày các tài liệu dễ vỡ trên nền không tráng lớp.

we chose unlaminated paper for the internal drafts of the report.

Chúng tôi đã chọn giấy không tráng lớp cho các bản nháp nội bộ của báo cáo.

the unlaminated flyers were easily smudged with fingerprints.

Những tờ rơi không tráng lớp dễ bị lem nỡ dấu vân tay.

the artist used unlaminated canvas for a textured effect.

Nghệ sĩ đã sử dụng vải canvas không tráng lớp để tạo hiệu ứng kết cấu.

the unlaminated presentation boards were lightweight and easy to handle.

Các bảng trình bày không tráng lớp nhẹ và dễ dàng xử lý.

we ordered unlaminated labels for the product packaging.

Chúng tôi đã đặt hàng nhãn không tráng lớp cho bao bì sản phẩm.

the unlaminated photographs felt more authentic and vintage.

Những bức ảnh không tráng lớp có cảm giác chân thực và cổ điển hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay