unlet property
bất động sản chưa cho thuê
unlet space
không gian chưa cho thuê
unlet unit
đơn vị chưa cho thuê
unlet room
phòng chưa cho thuê
unlet office
văn phòng chưa cho thuê
unlet flat
căn hộ chưa cho thuê
unlet lease
thuê chưa cho thuê
unlet area
diện tích chưa cho thuê
unlet commercial
thương mại chưa cho thuê
unlet estate
bất động sản chưa cho thuê
the property remains unlet despite several viewings.
bất động sản vẫn còn chưa cho thuê mặc dù đã có nhiều buổi xem nhà.
we need to reduce the number of unlet units in our portfolio.
chúng tôi cần giảm số lượng các đơn vị chưa cho thuê trong danh mục đầu tư của chúng tôi.
unlet apartments can lead to financial losses for landlords.
các căn hộ chưa cho thuê có thể dẫn đến thiệt hại tài chính cho chủ nhà.
the unlet office space is becoming a concern for the management.
không gian văn phòng chưa cho thuê đang trở thành mối quan tâm của ban quản lý.
she was frustrated by the number of unlet properties in the area.
cô ấy cảm thấy thất vọng vì số lượng bất động sản chưa cho thuê trong khu vực.
strategies need to be implemented to fill unlet spaces quickly.
cần phải triển khai các chiến lược để lấp đầy các không gian chưa cho thuê một cách nhanh chóng.
the real estate market is struggling with too many unlet homes.
thị trường bất động sản đang gặp khó khăn với quá nhiều nhà chưa cho thuê.
they advertised heavily to reduce their unlet inventory.
họ quảng cáo mạnh mẽ để giảm lượng hàng tồn kho chưa cho thuê của họ.
unlet properties can attract unwanted attention from squatters.
các bất động sản chưa cho thuê có thể thu hút sự chú ý không mong muốn từ những người chiếm dụng bất hợp pháp.
finding tenants for unlet units is our top priority this month.
việc tìm người thuê cho các đơn vị chưa cho thuê là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi trong tháng này.
unlet property
bất động sản chưa cho thuê
unlet space
không gian chưa cho thuê
unlet unit
đơn vị chưa cho thuê
unlet room
phòng chưa cho thuê
unlet office
văn phòng chưa cho thuê
unlet flat
căn hộ chưa cho thuê
unlet lease
thuê chưa cho thuê
unlet area
diện tích chưa cho thuê
unlet commercial
thương mại chưa cho thuê
unlet estate
bất động sản chưa cho thuê
the property remains unlet despite several viewings.
bất động sản vẫn còn chưa cho thuê mặc dù đã có nhiều buổi xem nhà.
we need to reduce the number of unlet units in our portfolio.
chúng tôi cần giảm số lượng các đơn vị chưa cho thuê trong danh mục đầu tư của chúng tôi.
unlet apartments can lead to financial losses for landlords.
các căn hộ chưa cho thuê có thể dẫn đến thiệt hại tài chính cho chủ nhà.
the unlet office space is becoming a concern for the management.
không gian văn phòng chưa cho thuê đang trở thành mối quan tâm của ban quản lý.
she was frustrated by the number of unlet properties in the area.
cô ấy cảm thấy thất vọng vì số lượng bất động sản chưa cho thuê trong khu vực.
strategies need to be implemented to fill unlet spaces quickly.
cần phải triển khai các chiến lược để lấp đầy các không gian chưa cho thuê một cách nhanh chóng.
the real estate market is struggling with too many unlet homes.
thị trường bất động sản đang gặp khó khăn với quá nhiều nhà chưa cho thuê.
they advertised heavily to reduce their unlet inventory.
họ quảng cáo mạnh mẽ để giảm lượng hàng tồn kho chưa cho thuê của họ.
unlet properties can attract unwanted attention from squatters.
các bất động sản chưa cho thuê có thể thu hút sự chú ý không mong muốn từ những người chiếm dụng bất hợp pháp.
finding tenants for unlet units is our top priority this month.
việc tìm người thuê cho các đơn vị chưa cho thuê là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi trong tháng này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay