unlifted spirits
Tinh thần chưa được nâng lên
unlifted ban
Chế tài chưa được dỡ bỏ
unlifted weight
Trọng lượng chưa được nâng lên
unlifted gaze
Ánh mắt chưa được nâng lên
unlifted corner
Góc chưa được nâng lên
unlifted lid
Nắp chưa được nâng lên
unlifted restriction
Rào cản chưa được dỡ bỏ
unlifted hand
Bàn tay chưa được nâng lên
unlifted policy
Chính sách chưa được dỡ bỏ
unlifted status
Trạng thái chưa được nâng lên
the unlifted spirits of the team began to recover after the win.
Tinh thần của đội ngũ bắt đầu phục hồi sau chiến thắng.
he felt unlifted by the monotonous routine of his job.
Ông cảm thấy chán nản vì công việc lặp đi lặp lại.
the unlifted economy struggled to show signs of growth.
Kinh tế chưa phục hồi đang gặp khó khăn trong việc thể hiện dấu hiệu tăng trưởng.
despite the praise, her confidence remained unlifted.
Dù nhận được lời khen, sự tự tin của cô vẫn chưa phục hồi.
the unlifted mood of the crowd shifted after the announcement.
Tâm trạng chưa phục hồi của đám đông thay đổi sau thông báo.
the unlifted sales figures prompted a review of the marketing strategy.
Số liệu doanh số chưa phục hồi đã thúc đẩy việc xem xét lại chiến lược marketing.
the unlifted performance of the actor disappointed the director.
Hiệu suất chưa phục hồi của diễn viên làm thất vọng đạo diễn.
the unlifted stock price continued its downward trend.
Giá cổ phiếu chưa phục hồi tiếp tục xu hướng giảm.
the unlifted hopes of the refugees were a source of concern.
Hy vọng chưa phục hồi của các người tị nạn là mối lo ngại.
the unlifted morale of the volunteers impacted their efficiency.
Tinh thần chưa phục hồi của các tình nguyện viên ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
after the setback, the team's unlifted determination was a challenge.
Sau thất bại, sự quyết tâm chưa phục hồi của đội ngũ là một thách thức.
unlifted spirits
Tinh thần chưa được nâng lên
unlifted ban
Chế tài chưa được dỡ bỏ
unlifted weight
Trọng lượng chưa được nâng lên
unlifted gaze
Ánh mắt chưa được nâng lên
unlifted corner
Góc chưa được nâng lên
unlifted lid
Nắp chưa được nâng lên
unlifted restriction
Rào cản chưa được dỡ bỏ
unlifted hand
Bàn tay chưa được nâng lên
unlifted policy
Chính sách chưa được dỡ bỏ
unlifted status
Trạng thái chưa được nâng lên
the unlifted spirits of the team began to recover after the win.
Tinh thần của đội ngũ bắt đầu phục hồi sau chiến thắng.
he felt unlifted by the monotonous routine of his job.
Ông cảm thấy chán nản vì công việc lặp đi lặp lại.
the unlifted economy struggled to show signs of growth.
Kinh tế chưa phục hồi đang gặp khó khăn trong việc thể hiện dấu hiệu tăng trưởng.
despite the praise, her confidence remained unlifted.
Dù nhận được lời khen, sự tự tin của cô vẫn chưa phục hồi.
the unlifted mood of the crowd shifted after the announcement.
Tâm trạng chưa phục hồi của đám đông thay đổi sau thông báo.
the unlifted sales figures prompted a review of the marketing strategy.
Số liệu doanh số chưa phục hồi đã thúc đẩy việc xem xét lại chiến lược marketing.
the unlifted performance of the actor disappointed the director.
Hiệu suất chưa phục hồi của diễn viên làm thất vọng đạo diễn.
the unlifted stock price continued its downward trend.
Giá cổ phiếu chưa phục hồi tiếp tục xu hướng giảm.
the unlifted hopes of the refugees were a source of concern.
Hy vọng chưa phục hồi của các người tị nạn là mối lo ngại.
the unlifted morale of the volunteers impacted their efficiency.
Tinh thần chưa phục hồi của các tình nguyện viên ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
after the setback, the team's unlifted determination was a challenge.
Sau thất bại, sự quyết tâm chưa phục hồi của đội ngũ là một thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay