unlimitedly

[Mỹ]/ʌnˈlɪmɪtɪdli/
[Anh]/ʌnˈlɪmɪtɪdli/

Dịch

adv. không giới hạn; không có ngoại lệ

Cụm từ & Cách kết hợp

unlimitedly explore

khám phá vô hạn

unlimitedly access

truy cập không giới hạn

unlimitedly share

chia sẻ không giới hạn

unlimitedly create

sáng tạo không giới hạn

unlimitedly grow

phát triển không giới hạn

unlimitedly connect

kết nối không giới hạn

unlimitedly learn

học hỏi không giới hạn

unlimitedly innovate

đổi mới không giới hạn

unlimitedly support

hỗ trợ không giới hạn

unlimitedly communicate

giao tiếp không giới hạn

Câu ví dụ

they can access the internet unlimitedly.

họ có thể truy cập internet không giới hạn.

she can express her creativity unlimitedly.

cô ấy có thể thể hiện sự sáng tạo của mình không giới hạn.

we can travel unlimitedly with this pass.

chúng tôi có thể đi du lịch không giới hạn với vé này.

he can work unlimitedly on his projects.

anh ấy có thể làm việc không giới hạn trên các dự án của mình.

students can learn unlimitedly through online resources.

sinh viên có thể học không giới hạn thông qua các nguồn trực tuyến.

they can communicate unlimitedly across the globe.

họ có thể giao tiếp không giới hạn trên toàn cầu.

with this subscription, you can stream unlimitedly.

với gói đăng ký này, bạn có thể phát trực tuyến không giới hạn.

users can download content unlimitedly.

người dùng có thể tải xuống nội dung không giới hạn.

she can read books unlimitedly at the library.

cô ấy có thể đọc sách không giới hạn tại thư viện.

they can explore the park unlimitedly during the summer.

họ có thể khám phá công viên không giới hạn trong suốt mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay