unlined

[Mỹ]/ʌn'laind/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có lớp lót

Câu ví dụ

His cheeks were unlined.

Mặt anh ta không có nếp nhăn.

His jacket was unlined.

Áo khoác của anh ấy không có lót.

his cheeks were unlined; his unseamed face.

Mặt của anh ấy không có nếp nhăn; khuôn mặt anh ấy không có vết sẹo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay