His cheeks were unlined.
Mặt anh ta không có nếp nhăn.
His jacket was unlined.
Áo khoác của anh ấy không có lót.
his cheeks were unlined; his unseamed face.
Mặt của anh ấy không có nếp nhăn; khuôn mặt anh ấy không có vết sẹo.
His cheeks were unlined.
Mặt anh ta không có nếp nhăn.
His jacket was unlined.
Áo khoác của anh ấy không có lót.
his cheeks were unlined; his unseamed face.
Mặt của anh ấy không có nếp nhăn; khuôn mặt anh ấy không có vết sẹo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay