The unlisted phone number kept her off the grid.
Số điện thoại không có trong danh sách đã khiến cô ấy tránh xa thế giới.
He decided to keep his address unlisted for privacy reasons.
Anh ấy quyết định giữ địa chỉ của mình không có trong danh sách vì lý do bảo mật.
The unlisted company is not open to public investment.
Công ty không có trong danh sách không mở cửa cho đầu tư công chúng.
She found an unlisted recipe in her grandmother's old cookbook.
Cô ấy tìm thấy một công thức không có trong danh sách trong cuốn sách nấu ăn cũ của bà mình.
The unlisted manuscript was discovered in the archives.
Bản thảo không có trong danh sách đã được phát hiện trong kho lưu trữ.
He decided to keep his schedule unlisted to avoid interruptions.
Anh ấy quyết định giữ lịch trình của mình không có trong danh sách để tránh bị làm phiền.
The unlisted artist prefers to work quietly without much publicity.
Nghệ sĩ không có trong danh sách thích làm việc một cách lặng lẽ mà không cần nhiều sự chú ý.
The unlisted product is only available through special order.
Sản phẩm không có trong danh sách chỉ có sẵn thông qua đơn đặt hàng đặc biệt.
The unlisted feature of the software is known only to a few users.
Tính năng không có trong danh sách của phần mềm chỉ được biết đến bởi một số ít người dùng.
She stumbled upon an unlisted trail while hiking in the mountains.
Cô ấy tình cờ bắt gặp một con đường mòn không có trong danh sách khi đi bộ đường dài trên núi.
The unlisted phone number kept her off the grid.
Số điện thoại không có trong danh sách đã khiến cô ấy tránh xa thế giới.
He decided to keep his address unlisted for privacy reasons.
Anh ấy quyết định giữ địa chỉ của mình không có trong danh sách vì lý do bảo mật.
The unlisted company is not open to public investment.
Công ty không có trong danh sách không mở cửa cho đầu tư công chúng.
She found an unlisted recipe in her grandmother's old cookbook.
Cô ấy tìm thấy một công thức không có trong danh sách trong cuốn sách nấu ăn cũ của bà mình.
The unlisted manuscript was discovered in the archives.
Bản thảo không có trong danh sách đã được phát hiện trong kho lưu trữ.
He decided to keep his schedule unlisted to avoid interruptions.
Anh ấy quyết định giữ lịch trình của mình không có trong danh sách để tránh bị làm phiền.
The unlisted artist prefers to work quietly without much publicity.
Nghệ sĩ không có trong danh sách thích làm việc một cách lặng lẽ mà không cần nhiều sự chú ý.
The unlisted product is only available through special order.
Sản phẩm không có trong danh sách chỉ có sẵn thông qua đơn đặt hàng đặc biệt.
The unlisted feature of the software is known only to a few users.
Tính năng không có trong danh sách của phần mềm chỉ được biết đến bởi một số ít người dùng.
She stumbled upon an unlisted trail while hiking in the mountains.
Cô ấy tình cờ bắt gặp một con đường mòn không có trong danh sách khi đi bộ đường dài trên núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay