unmalleability

[Mỹ]/ˌʌnmæliˈeɪbɪlti/
[Anh]/ˌʌnmæliˈeɪbɪləti/

Dịch

n. The quality or condition of being unmalleable; inability to be shaped, formed, or altered easily; lack of malleability.
Word Forms
số nhiềuunmalleabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

unmalleability of spirit

sự cứng nhắc về tinh thần

shows unmalleability

cho thấy sự cứng nhắc

demonstrates unmalleability

chứng minh sự cứng nhắc

complete unmalleability

sự cứng nhắc hoàn toàn

stubborn unmalleability

sự cứng nhắc ngoan cố

sheer unmalleability

sự cứng nhắc tuyệt đối

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay