certain personality trait unmalleabilities make long-term behavioral change extremely challenging.
Tính bất biến của một số đặc điểm tính cách khiến việc thay đổi hành vi lâu dài trở nên cực kỳ khó khăn.
cognitive unmalleabilities refer to fixed thinking patterns that resist modification.
Tính bất biến nhận thức đề cập đến các mô hình tư duy cố định chống lại việc thay đổi.
we must acknowledge the unmalleabilities inherent in physical laws when conducting experiments.
Chúng ta phải công nhận tính bất biến vốn có trong các định luật vật lý khi tiến hành thí nghiệm.
cultural unmalleabilities often present significant challenges in international negotiations.
Tính bất biến văn hóa thường tạo ra những thách thức lớn trong các cuộc đàm phán quốc tế.
the unmalleabilities of bureaucratic systems can frustrate even the most dedicated reformers.
Tính bất biến của các hệ thống quan liêu có thể làm thất vọng ngay cả những người cải cách tận tụy nhất.
psychological research explores the unmalleabilities of human attachment patterns.
Nghiên cứu tâm lý học khám phá tính bất biến của các mô hình gắn bó ở con người.
geological unmalleabilities determine where and how buildings can be constructed.
Tính bất biến địa chất xác định nơi và cách mà các tòa nhà có thể được xây dựng.
the unmalleabilities in this alloy material make it ideal for high-temperature applications.
Tính bất biến trong vật liệu hợp kim này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao.
economic unmalleabilities such as resource scarcity constrain government policy options.
Các tính bất biến kinh tế như sự khan hiếm tài nguyên hạn chế các lựa chọn chính sách của chính phủ.
linguistic unmalleabilities include grammatical structures that resist change over time.
Tính bất biến ngôn ngữ bao gồm các cấu trúc ngữ pháp chống lại sự thay đổi theo thời gian.
the unmalleabilities of fundamental moral principles provide stability in ethical decision-making.
Tính bất biến của các nguyên tắc đạo đức cơ bản cung cấp sự ổn định trong việc ra quyết định đạo đức.
biological unmalleabilities like genetic predispositions influence individual disease susceptibility.
Các tính bất biến sinh học như xu hướng di truyền ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh của cá nhân.
historical unmalleabilities shape our understanding of past events and their consequences.
Tính bất biến lịch sử định hình cách hiểu của chúng ta về các sự kiện trong quá khứ và hậu quả của chúng.
certain personality trait unmalleabilities make long-term behavioral change extremely challenging.
Tính bất biến của một số đặc điểm tính cách khiến việc thay đổi hành vi lâu dài trở nên cực kỳ khó khăn.
cognitive unmalleabilities refer to fixed thinking patterns that resist modification.
Tính bất biến nhận thức đề cập đến các mô hình tư duy cố định chống lại việc thay đổi.
we must acknowledge the unmalleabilities inherent in physical laws when conducting experiments.
Chúng ta phải công nhận tính bất biến vốn có trong các định luật vật lý khi tiến hành thí nghiệm.
cultural unmalleabilities often present significant challenges in international negotiations.
Tính bất biến văn hóa thường tạo ra những thách thức lớn trong các cuộc đàm phán quốc tế.
the unmalleabilities of bureaucratic systems can frustrate even the most dedicated reformers.
Tính bất biến của các hệ thống quan liêu có thể làm thất vọng ngay cả những người cải cách tận tụy nhất.
psychological research explores the unmalleabilities of human attachment patterns.
Nghiên cứu tâm lý học khám phá tính bất biến của các mô hình gắn bó ở con người.
geological unmalleabilities determine where and how buildings can be constructed.
Tính bất biến địa chất xác định nơi và cách mà các tòa nhà có thể được xây dựng.
the unmalleabilities in this alloy material make it ideal for high-temperature applications.
Tính bất biến trong vật liệu hợp kim này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao.
economic unmalleabilities such as resource scarcity constrain government policy options.
Các tính bất biến kinh tế như sự khan hiếm tài nguyên hạn chế các lựa chọn chính sách của chính phủ.
linguistic unmalleabilities include grammatical structures that resist change over time.
Tính bất biến ngôn ngữ bao gồm các cấu trúc ngữ pháp chống lại sự thay đổi theo thời gian.
the unmalleabilities of fundamental moral principles provide stability in ethical decision-making.
Tính bất biến của các nguyên tắc đạo đức cơ bản cung cấp sự ổn định trong việc ra quyết định đạo đức.
biological unmalleabilities like genetic predispositions influence individual disease susceptibility.
Các tính bất biến sinh học như xu hướng di truyền ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh của cá nhân.
historical unmalleabilities shape our understanding of past events and their consequences.
Tính bất biến lịch sử định hình cách hiểu của chúng ta về các sự kiện trong quá khứ và hậu quả của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay