unmatchability factor
yếu tố không thể so sánh
sheer unmatchability
sự không thể so sánh tuyệt đối
their unmatchability
sự không thể so sánh của họ
the unmatchability of her talent is beyond doubt in the industry.
Tài năng của cô ấy không thể sánh bằng trong ngành là không thể nghi ngờ.
critics praised the unmatchability of the film’s visual style.
Các nhà phê bình khen ngợi sự không thể sánh bằng trong phong cách hình ảnh của bộ phim.
the unmatchability of his record stands as a benchmark for others.
Sự không thể sánh bằng trong thành tích của anh ấy là một tiêu chuẩn cho người khác.
we must recognize the unmatchability of their customer service.
Chúng ta phải công nhận sự không thể sánh bằng trong dịch vụ khách hàng của họ.
the unmatchability of this location offers a clear competitive advantage.
Sự không thể sánh bằng của địa điểm này mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt.
her unmatchability in leadership earned widespread respect.
Sự không thể sánh bằng của cô ấy trong lãnh đạo đã giành được sự kính trọng rộng rãi.
they defended the unmatchability of their brand reputation.
Họ bảo vệ sự không thể sánh bằng trong danh tiếng thương hiệu của họ.
the unmatchability of the design lies in its simplicity and balance.
Sự không thể sánh bằng trong thiết kế nằm ở sự đơn giản và cân bằng của nó.
investors were convinced by the unmatchability of the company’s growth rate.
Các nhà đầu tư đã bị thuyết phục bởi sự không thể sánh bằng trong tốc độ tăng trưởng của công ty.
the unmatchability of her voice quality filled the concert hall.
Sự không thể sánh bằng trong chất giọng của cô ấy đã lấp đầy nhà hát.
few can rival the unmatchability of their research output.
Ít ai có thể sánh bằng sự không thể sánh bằng trong sản lượng nghiên cứu của họ.
he highlighted the unmatchability of the team’s defensive performance.
Anh ấy nhấn mạnh sự không thể sánh bằng trong hiệu suất phòng thủ của đội.
unmatchability factor
yếu tố không thể so sánh
sheer unmatchability
sự không thể so sánh tuyệt đối
their unmatchability
sự không thể so sánh của họ
the unmatchability of her talent is beyond doubt in the industry.
Tài năng của cô ấy không thể sánh bằng trong ngành là không thể nghi ngờ.
critics praised the unmatchability of the film’s visual style.
Các nhà phê bình khen ngợi sự không thể sánh bằng trong phong cách hình ảnh của bộ phim.
the unmatchability of his record stands as a benchmark for others.
Sự không thể sánh bằng trong thành tích của anh ấy là một tiêu chuẩn cho người khác.
we must recognize the unmatchability of their customer service.
Chúng ta phải công nhận sự không thể sánh bằng trong dịch vụ khách hàng của họ.
the unmatchability of this location offers a clear competitive advantage.
Sự không thể sánh bằng của địa điểm này mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt.
her unmatchability in leadership earned widespread respect.
Sự không thể sánh bằng của cô ấy trong lãnh đạo đã giành được sự kính trọng rộng rãi.
they defended the unmatchability of their brand reputation.
Họ bảo vệ sự không thể sánh bằng trong danh tiếng thương hiệu của họ.
the unmatchability of the design lies in its simplicity and balance.
Sự không thể sánh bằng trong thiết kế nằm ở sự đơn giản và cân bằng của nó.
investors were convinced by the unmatchability of the company’s growth rate.
Các nhà đầu tư đã bị thuyết phục bởi sự không thể sánh bằng trong tốc độ tăng trưởng của công ty.
the unmatchability of her voice quality filled the concert hall.
Sự không thể sánh bằng trong chất giọng của cô ấy đã lấp đầy nhà hát.
few can rival the unmatchability of their research output.
Ít ai có thể sánh bằng sự không thể sánh bằng trong sản lượng nghiên cứu của họ.
he highlighted the unmatchability of the team’s defensive performance.
Anh ấy nhấn mạnh sự không thể sánh bằng trong hiệu suất phòng thủ của đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay