unmoulding

[Mỹ]/[ʌnˈm(ʊ)ldɪŋ]/
[Anh]/[ʌnˈm(ʊ)ldɪŋ]/

Dịch

n. Quá trình loại bỏ một thứ khỏi khuôn; Quá trình thay đổi hoặc phát triển ra khỏi một hình thức hoặc mẫu cụ thể.
v. Loại bỏ (một thứ) khỏi khuôn; Thay đổi hoặc phát triển ra khỏi một hình thức hoặc mẫu cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

unmoulding process

quy trình tháo khuôn

rapid unmoulding

tháo khuôn nhanh

unmoulding time

thời gian tháo khuôn

unmoulding system

hệ thống tháo khuôn

unmoulding die

khuôn tháo khuôn

unmoulding release

giải phóng tháo khuôn

unmoulding agent

chất tháo khuôn

unmoulding operation

thao tác tháo khuôn

unmoulding failure

sự cố tháo khuôn

unmoulding method

phương pháp tháo khuôn

Câu ví dụ

the sculptor began the careful process of unmoulding the clay figure.

Nhà điêu khắc bắt đầu quy trình cẩn thận để tháo khuôn đất sét.

after unmoulding, the resin casting needed a thorough cleaning.

Sau khi tháo khuôn, việc đúc nhựa cần được làm sạch kỹ lưỡng.

we are actively unmoulding outdated business practices to stay competitive.

Chúng tôi đang tích cực tháo bỏ các phương pháp kinh doanh lỗi thời để duy trì tính cạnh tranh.

the unmoulding process revealed a perfectly detailed miniature dragon.

Quy trình tháo khuôn đã tiết lộ một con rồng nhỏ được chi tiết hoàn hảo.

the team worked diligently on unmoulding the prototype from the silicone mould.

Đội ngũ đã chăm chỉ tháo khuôn mẫu từ khuôn silicone.

unmoulding the complex shape proved to be a challenging task.

Việc tháo khuôn hình dạng phức tạp đã chứng minh là một nhiệm vụ khó khăn.

careful unmoulding prevents damage to the delicate plaster cast.

Việc tháo khuôn cẩn thận giúp ngăn ngừa hư hỏng cho bức tượng vữa tinh tế.

the factory uses automated machinery for rapid unmoulding of plastic parts.

Nhà máy sử dụng máy móc tự động để tháo khuôn nhanh chóng các chi tiết nhựa.

unmoulding the chocolate requires a specific temperature and technique.

Việc tháo khuôn sô-cô-la đòi hỏi một nhiệt độ và kỹ thuật cụ thể.

the artist experimented with different methods of unmoulding the concrete.

Nhà nghệ thuật đã thử nghiệm với các phương pháp khác nhau để tháo khuôn bê tông.

following the unmoulding, the product undergoes a quality inspection.

Sau khi tháo khuôn, sản phẩm sẽ trải qua kiểm tra chất lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay