unnoteworthy event
sự kiện không đáng chú ý
unnoteworthy detail
chi tiết không đáng chú ý
unnoteworthy comment
bình luận không đáng chú ý
unnoteworthy fact
sự thật không đáng chú ý
unnoteworthy issue
vấn đề không đáng chú ý
unnoteworthy aspect
khía cạnh không đáng chú ý
unnoteworthy point
điểm không đáng chú ý
unnoteworthy remark
nhận xét không đáng chú ý
unnoteworthy discussion
cuộc thảo luận không đáng chú ý
unnoteworthy performance
thành tích không đáng chú ý
the film was unnoteworthy and failed to impress the audience.
phim không đáng chú ý và không gây ấn tượng với khán giả.
his performance was unnoteworthy, lacking any standout moments.
diễn xuất của anh ấy không đáng chú ý, thiếu bất kỳ khoảnh khắc nổi bật nào.
she found the book unnoteworthy and quickly lost interest.
cô thấy cuốn sách không đáng chú ý và nhanh chóng mất hứng thú.
the restaurant's food was unnoteworthy, just like any fast food joint.
thức ăn của nhà hàng không đáng chú ý, giống như bất kỳ một quán ăn nhanh nào.
his comments were unnoteworthy and didn't contribute to the discussion.
những bình luận của anh ấy không đáng chú ý và không đóng góp vào cuộc thảo luận.
the event was largely unnoteworthy, with few attendees.
sự kiện phần lớn không đáng chú ý, với ít người tham dự.
she wore an unnoteworthy dress that blended into the crowd.
cô ấy mặc một chiếc váy không đáng chú ý, hòa lẫn vào đám đông.
the lecture was unnoteworthy and failed to engage the students.
bài giảng không đáng chú ý và không thu hút được sự quan tâm của sinh viên.
his unnoteworthy contributions to the project went unnoticed.
những đóng góp không đáng chú ý của anh ấy cho dự án đã bị bỏ qua.
the painting was unnoteworthy, lacking any artistic flair.
bức tranh không đáng chú ý, thiếu bất kỳ sự tinh tế nghệ thuật nào.
unnoteworthy event
sự kiện không đáng chú ý
unnoteworthy detail
chi tiết không đáng chú ý
unnoteworthy comment
bình luận không đáng chú ý
unnoteworthy fact
sự thật không đáng chú ý
unnoteworthy issue
vấn đề không đáng chú ý
unnoteworthy aspect
khía cạnh không đáng chú ý
unnoteworthy point
điểm không đáng chú ý
unnoteworthy remark
nhận xét không đáng chú ý
unnoteworthy discussion
cuộc thảo luận không đáng chú ý
unnoteworthy performance
thành tích không đáng chú ý
the film was unnoteworthy and failed to impress the audience.
phim không đáng chú ý và không gây ấn tượng với khán giả.
his performance was unnoteworthy, lacking any standout moments.
diễn xuất của anh ấy không đáng chú ý, thiếu bất kỳ khoảnh khắc nổi bật nào.
she found the book unnoteworthy and quickly lost interest.
cô thấy cuốn sách không đáng chú ý và nhanh chóng mất hứng thú.
the restaurant's food was unnoteworthy, just like any fast food joint.
thức ăn của nhà hàng không đáng chú ý, giống như bất kỳ một quán ăn nhanh nào.
his comments were unnoteworthy and didn't contribute to the discussion.
những bình luận của anh ấy không đáng chú ý và không đóng góp vào cuộc thảo luận.
the event was largely unnoteworthy, with few attendees.
sự kiện phần lớn không đáng chú ý, với ít người tham dự.
she wore an unnoteworthy dress that blended into the crowd.
cô ấy mặc một chiếc váy không đáng chú ý, hòa lẫn vào đám đông.
the lecture was unnoteworthy and failed to engage the students.
bài giảng không đáng chú ý và không thu hút được sự quan tâm của sinh viên.
his unnoteworthy contributions to the project went unnoticed.
những đóng góp không đáng chú ý của anh ấy cho dự án đã bị bỏ qua.
the painting was unnoteworthy, lacking any artistic flair.
bức tranh không đáng chú ý, thiếu bất kỳ sự tinh tế nghệ thuật nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay