unobjectionable

[Mỹ]/ʌnəb'dʒekʃ(ə)nəb(ə)l/
[Anh]/ˌʌnəb'dʒɛkʃənəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không có khả năng gây phản đối, không gây khó chịu, khó để phản đối, khéo léo.

Câu ví dụ

much of the above would be unobjectionable to most Marxists.

phần lớn những điều trên sẽ không gây phản đối cho hầu hết những người theo chủ nghĩa Marx.

The movie was unobjectionable to most viewers.

Bộ phim không gây phản đối với hầu hết người xem.

She made an unobjectionable suggestion during the meeting.

Cô ấy đưa ra một đề xuất không gây phản đối trong cuộc họp.

The decision was unobjectionable and was accepted by all.

Quyết định không gây phản đối và được tất cả chấp nhận.

His behavior was unobjectionable at the party.

Hành vi của anh ấy không gây phản đối tại bữa tiệc.

The report presented by the team was unobjectionable.

Báo cáo do nhóm trình bày không gây phản đối.

The proposal seemed unobjectionable at first glance.

Đề xuất có vẻ không gây phản đối khi nhìn vào lần đầu tiên.

The new policy was considered unobjectionable by the majority.

Chính sách mới được đa số coi là không gây phản đối.

Her performance was unobjectionable and well-received by the audience.

Diễn xuất của cô ấy không gây phản đối và được khán giả đón nhận nồng nhiệt.

The plan was unobjectionable in theory, but faced challenges in implementation.

Kế hoạch không gây phản đối về mặt lý thuyết, nhưng gặp phải những thách thức trong quá trình thực hiện.

The design was unobjectionable and met all the requirements.

Thiết kế không gây phản đối và đáp ứng tất cả các yêu cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay