the unobtainable goal of perfection
mục tiêu hoàn hảo không thể đạt được
the unobtainable love of his life
tình yêu không thể chạm tới của cuộc đời anh ấy
The court found it violates the state constitution and could make abortions unobtainable.
Tòa án nhận thấy nó vi phạm hiến pháp của tiểu bang và có thể khiến việc tiếp cận các ca phá thai trở nên khó khăn.
Nguồn: PBS English NewsDreams are not unobtainable; you follow your goal and you don't give up.
Những giấc mơ không phải là không thể đạt được; bạn theo đuổi mục tiêu của mình và không bỏ cuộc.
Nguồn: Engvid Super Teacher Selectionthe unobtainable goal of perfection
mục tiêu hoàn hảo không thể đạt được
the unobtainable love of his life
tình yêu không thể chạm tới của cuộc đời anh ấy
The court found it violates the state constitution and could make abortions unobtainable.
Tòa án nhận thấy nó vi phạm hiến pháp của tiểu bang và có thể khiến việc tiếp cận các ca phá thai trở nên khó khăn.
Nguồn: PBS English NewsDreams are not unobtainable; you follow your goal and you don't give up.
Những giấc mơ không phải là không thể đạt được; bạn theo đuổi mục tiêu của mình và không bỏ cuộc.
Nguồn: Engvid Super Teacher SelectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay