unoptimistic

[Mỹ]/ˌʌnɒpˈtɪmɪstɪk/
[Anh]/ˌʌnɑːpˈtɪmɪstɪk/

Dịch

adj. không mong đợi hoặc hy vọng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra; không lạc quan

Cụm từ & Cách kết hợp

feeling unoptimistic

cảm thấy thiếu lạc quan

unoptimistic outlook

quan điểm thiếu lạc quan

unoptimistic prediction

dự đoán thiếu lạc quan

seems unoptimistic

có vẻ thiếu lạc quan

remain unoptimistic

vẫn còn thiếu lạc quan

unoptimistic assessment

đánh giá thiếu lạc quan

unoptimistic forecast

dự báo thiếu lạc quan

very unoptimistic

rất thiếu lạc quan

unoptimistic estimate

ước tính thiếu lạc quan

was unoptimistic

đã từng thiếu lạc quan

Câu ví dụ

the economists gave an unoptimistic assessment of the country's economic prospects.

Các nhà kinh tế đưa ra đánh giá bi quan về triển vọng kinh tế của đất nước.

she remained unoptimistic about finding a solution to the environmental crisis.

Cô ấy vẫn bi quan về việc tìm ra giải pháp cho cuộc khủng hoảng môi trường.

the weather forecast painted an unoptimistic picture for the upcoming weekend.

Dự báo thời tiết cho thấy một viễn cảnh bi quan cho cuối tuần sắp tới.

despite the new policy, analysts remained unoptimistic about the housing market.

Bất chấp chính sách mới, các nhà phân tích vẫn bi quan về thị trường nhà ở.

the doctor delivered an unoptimistic prognosis regarding the patient's recovery.

Bác sĩ đưa ra dự đoán bi quan về sự hồi phục của bệnh nhân.

he wrote an unoptimistic report on the company's quarterly performance.

Anh ấy viết một báo cáo bi quan về hiệu suất quý của công ty.

the team showed an unoptimistic attitude during the project meetings.

Đội ngũ thể hiện thái độ bi quan trong các cuộc họp dự án.

experts are unoptimistic about the chances of reaching a peace agreement soon.

Các chuyên gia bi quan về cơ hội đạt được thỏa thuận hòa bình sớm.

the unoptimistic indicators suggest that inflation will continue to rise.

Các chỉ số bi quan cho thấy lạm phát sẽ tiếp tục tăng.

after several failed attempts, she felt unoptimistic about her job search.

Sau nhiều lần thất bại, cô cảm thấy bi quan về việc tìm việc của mình.

the unoptimistic mood at the conference reflected concerns about global stability.

Không khí bi quan tại hội nghị phản ánh những lo ngại về sự ổn định toàn cầu.

investors appeared unoptimistic regarding the startup's potential for growth.

Các nhà đầu tư có vẻ bi quan về tiềm năng tăng trưởng của startup.

his unoptimistic view of the future surprised his normally cheerful colleagues.

Quan điểm bi quan của anh ấy về tương lai đã khiến những đồng nghiệp thường vui vẻ của anh ấy ngạc nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay